Vinh Hien Dat Medical Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Y Tế VINH HIểN ĐạT
50
进口笔数
0
出口笔数
$544.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315813432 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHUT5VUP |
| 成立日期 | 2019-07-25 |
| 联系地址 | 38/97C Lãnh Binh Thăng, Phường 13, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT Y TẾ VINH HIỂN ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38/97C Lãnh Binh Thăng, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +842822534448 |
| 传真 | 02822534448 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853952 | LED灯 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 902790 | 切片机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $382.9K |
| 意大利 | 15 | $161.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E Match Tech Co., Ltd. | 中国 | 22 | $292.9K | 其他诊断试剂、工业清洁制剂 |
| Raytred Biotech Co., Ltd. | 中国 | 16 | $188.3K | 其他诊断试剂、分析仪器 |
| Edan Instruments Inc. | 中国 | 6 | $26.1K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Paramedical S.r.l. | 意大利 | 4 | $24.5K | 其他诊断试剂、分析仪器 |
| UTOPIA INVESTMENTS LTD | 意大利 | 1 | $10.8K | 其他诊断试剂 |
| UTOPIA INVESTMENTS LTD | 中国 | 1 | $1.8K | 其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他诊断试剂 | E MATCH TECH CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 其他诊断试剂 | E MATCH TECH CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-14 | 其他诊断试剂 | E MATCH TECH CO LTD | 中国 | $138 |
| 2026-04-14 | 其他诊断试剂 | E MATCH TECH CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 其他诊断试剂 | E MATCH TECH CO LTD | 中国 | $138 |
| 2026-04-14 | 其他诊断试剂 | E MATCH TECH CO LTD | 中国 | $138 |
| 2026-04-14 | 其他诊断试剂 | E MATCH TECH CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 其他诊断试剂 | E MATCH TECH CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 其他诊断试剂 | E MATCH TECH CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-14 | 其他诊断试剂 | E MATCH TECH CO LTD | 中国 | $138 |