Minh Tan Environmental Technology & Automation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 142 笔 · 主营 其他无机化合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Môi Trường Và Tự Động Hoá Minh Tân
0
进口笔数
142
出口笔数
$0
进口金额
$207.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104186895 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS0AFWCR |
| 成立日期 | 2009-09-29 |
| 联系地址 | Số 2, ngách 250/16, tổ 25, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG VÀ TỰ ĐỘNG HOÁ MINH TÂN |
| 企业英文名称 | MINH TAN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY AND AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngách 250/16, tổ 25, đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7310 - Quảng cáo 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | 0435592807 |
| 邮箱 | info@minhtaneta.com.vn |
| 官网 | www.minhtaneta.com.vn |
| 传真 | 0435592806 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 285390 | 其他无机化合物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 142 | $207.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietinak Co., Ltd. | 越南 | 77 | $178.4K | 非轻质石油、其他塑料制品 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 25 | $16.8K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $6.5K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $5.7K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $172 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他无机化合物 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 其他无机化合物 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-17 | 其他无机化合物 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-13 | 其他无机化合物 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $421 |
| 2026-04-13 | 其他无机化合物 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $421 |
| 2026-04-13 | 其他无机化合物 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $421 |
| 2026-04-09 | 其他无机化合物 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-09 | 其他无机化合物 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-08 | 其他无机化合物 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-07 | 其他无机化合物 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $1.3K |