Tozi International Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Tozi Việt Nam
7
进口笔数
1
出口笔数
$373.1K
进口金额
$664
出口金额
2024-05-04
最近进口
2023-12-01
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106482561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJJ14RG4 |
| 成立日期 | 2014-03-14 |
| 联系地址 | Số 6, Hẻm 29/78/78 Khương Hạ, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TOZI VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84983833301 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620423 | 女式化纤套装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $116.3K |
| 意大利 | 1 | $113.6K |
| 中国 | 4 | $99.3K |
| 美国 | 1 | $43.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $664 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyster-Yale Asia-Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $360.2K | 机械零件、电动叉车 |
| 11a1d6121452e9a56909dce8b13cd357 | 1 | $12.9K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Do Quang Son | 韩国 | 1 | $664 | 女式化纤套装 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-04 | 电动叉车 | HYSTER-YALE ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 中国 | $22.3K |
| 2024-05-04 | 锂离子电池 | HYSTER-YALE ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 中国 | $9.2K |
| 2024-04-05 | 非电动叉车 | HYSTER-YALE ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 荷兰 | $116.3K |
| 2023-11-06 | 电动叉车 | HYSTER-YALE ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 意大利 | $37.9K |
| 2023-11-06 | 电动叉车 | HYSTER-YALE ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 意大利 | $37.9K |
| 2023-11-06 | 电动叉车 | HYSTER-YALE ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 意大利 | $37.9K |
| 2023-11-01 | 电动叉车 | HYSTER-YALE ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2023-11-01 | 电动叉车 | HYSTER-YALE ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2023-11-01 | 电动叉车 | HYSTER-YALE ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2023-11-01 | 电动叉车 | HYSTER-YALE ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 中国 | $1.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-01 | 女式化纤套装 | DO QUANG SON | 韩国 | $664 |