Tozi International Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 电动叉车

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Tozi Việt Nam

7
进口笔数
1
出口笔数
$373.1K
进口金额
$664
出口金额
2024-05-04
最近进口
2023-12-01
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $124.7K20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $124.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $664 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $116.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $124.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $664 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $116.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106482561
企查查编码QVNJJ14RG4
成立日期2014-03-14
联系地址Số 6, Hẻm 29/78/78 Khương Hạ, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TOZI VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+84983833301
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842710电动叉车
842720非电动叉车
850760锂离子电池

出口

HS 编码产品
620423女式化纤套装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰1$116.3K
意大利1$113.6K
中国4$99.3K
美国1$43.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$664

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyster-Yale Asia-Pacific Pte. Ltd.新加坡6$360.2K机械零件、电动叉车
11a1d6121452e9a56909dce8b13cd3571$12.9K

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Do Quang Son韩国1$664女式化纤套装

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-04电动叉车HYSTER-YALE ASIA-PACIFIC PTE. LTD.中国$22.3K
2024-05-04锂离子电池HYSTER-YALE ASIA-PACIFIC PTE. LTD.中国$9.2K
2024-04-05非电动叉车HYSTER-YALE ASIA-PACIFIC PTE. LTD.荷兰$116.3K
2023-11-06电动叉车HYSTER-YALE ASIA-PACIFIC PTE. LTD.意大利$37.9K
2023-11-06电动叉车HYSTER-YALE ASIA-PACIFIC PTE. LTD.意大利$37.9K
2023-11-06电动叉车HYSTER-YALE ASIA-PACIFIC PTE. LTD.意大利$37.9K
2023-11-01电动叉车HYSTER-YALE ASIA-PACIFIC PTE. LTD.中国$1.1K
2023-11-01电动叉车HYSTER-YALE ASIA-PACIFIC PTE. LTD.中国$1.1K
2023-11-01电动叉车HYSTER-YALE ASIA-PACIFIC PTE. LTD.中国$1.1K
2023-11-01电动叉车HYSTER-YALE ASIA-PACIFIC PTE. LTD.中国$1.1K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-01女式化纤套装DO QUANG SON韩国$664

相关企业 · 同类产品

Tozi International Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →