Hoang Bach Investment Trading & Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và PHáT TRIểN HOàNG BáCH
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$48.0K
出口金额
—
最近进口
2023-10-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108640012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCY22JHP |
| 成立日期 | 2019-03-08 |
| 联系地址 | Số 1/11/15 Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HOÀNG BÁCH |
| 企业英文名称 | HOANG BACH INVESTMENT TRADING AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/11/15 Ngô Gia Tự, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 2 | $32.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $15.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trango Air Parts Pty Ltd | 加拿大 | 2 | $32.3K | 其他钢铁结构体 |
| Trango Air Parts Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $15.7K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-27 | 其他钢铁结构体 | TRANGO AIR PARTS PTY LTD | 澳大利亚 | $753 |
| 2023-10-27 | 其他钢铁结构体 | TRANGO AIR PARTS PTY LTD | 澳大利亚 | $592 |
| 2023-10-27 | 其他钢铁结构体 | TRANGO AIR PARTS PTY LTD | 澳大利亚 | $221 |
| 2023-10-27 | 其他钢铁结构体 | TRANGO AIR PARTS PTY LTD | 澳大利亚 | $238 |
| 2023-10-27 | 其他钢铁结构体 | TRANGO AIR PARTS PTY LTD | 澳大利亚 | $244 |
| 2023-10-27 | 其他钢铁结构体 | TRANGO AIR PARTS PTY LTD | 澳大利亚 | $476 |
| 2023-10-27 | 其他钢铁结构体 | TRANGO AIR PARTS PTY LTD | 澳大利亚 | $151 |
| 2023-10-27 | 其他钢铁结构体 | TRANGO AIR PARTS PTY LTD | 澳大利亚 | $238 |
| 2023-10-27 | 其他钢铁结构体 | TRANGO AIR PARTS PTY LTD | 澳大利亚 | $201 |
| 2023-10-27 | 其他钢铁结构体 | TRANGO AIR PARTS PTY LTD | 澳大利亚 | $258 |