Trust Farma International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 其他抗生素
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Trust Farma Quốc Tế
94
进口笔数
0
出口笔数
$1.77M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700818653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAB6FN3T |
| 成立日期 | 2007-08-17 |
| 联系地址 | Số 36, Đại lộ Hữu Nghị, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUST FARMA QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | TRUST FARMA INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 36, Đại lộ Hữu Nghị, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743766790 |
| 邮箱 | info@trustfarmainternational.vn |
| 官网 | www.tfipharma.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294190 | 其他抗生素 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 300390 | 非零售药品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842430 | 喷砂机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $879.5K |
| 印度 | 32 | $832.4K |
| 意大利 | 5 | $57.4K |
| 美国 | 1 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Orchid Pharma Ltd. | 印度 | 17 | $541.6K | 其他抗生素、其他含氧杂环化合物 |
| Qilu Antibiotics Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 26 | $496.4K | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
| Covalent Laboratories Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $289.2K | 其他抗生素、其他有机化合物 |
| Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd. | 中国 | 9 | $138.5K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| ACS Dobfar S.p.A. | 意大利 | 4 | $51.9K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Fujian Fukang Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.5K | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| Hubei Lingsheng Pharmaceuticals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.6K | 其他杂环化合物、其他抗生素 |
| Nectar Life Sciences Ltd. | 印度 | 3 | $58 | 其他抗生素、抗生素药品 |
| China Union Chempharma | 中国 | 3 | $40 | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Shandong Anhong Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33 | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 功能机器零件 | SAMS TECHNO MECH PRIVATE LTD | 印度 | $490 |
| 2025-12-26 | 其他抗生素 | QILU ANTIBIOTICS PHARMACEUTICAL CO., LTD | 中国 | $17.6K |
| 2025-12-26 | 其他抗生素 | QILU ANTIBIOTICS PHARMACEUTICAL CO., LTD | 中国 | $20.2K |
| 2025-12-22 | 其他抗生素 | ORCHID PHARMA LTD | 印度 | $2 |
| 2025-12-22 | 其他抗生素 | CHINA UNION CHEMPHARMA | 中国 | $10 |
| 2025-12-18 | 其他抗生素 | QILU ANTIBIOTICS PHARMACEUTICAL CO., LTD | 中国 | $31.1K |
| 2025-12-08 | 其他抗生素 | ORCHID PHARMA LTD | 印度 | $3 |
| 2025-12-08 | 其他抗生素 | ORCHID PHARMA LTD | 印度 | $1 |
| 2025-12-08 | 其他抗生素 | FUJIAN FUKANG PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $57 |
| 2025-12-08 | 其他抗生素 | ORCHID PHARMA LTD | 印度 | $4 |