Trust Farma International Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 其他抗生素

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Trust Farma Quốc Tế

94
进口笔数
0
出口笔数
$1.77M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
最近出口
26
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $228.7K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $66.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $245 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $352 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $108.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $133.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $262 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $136.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $228.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $125.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $124.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $167.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 112023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $66.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $245 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $352 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $108.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $133.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $262 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $136.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $228.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $125.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $124.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $167.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3700818653
企查查编码QVNAB6FN3T
成立日期2007-08-17
联系地址Số 36, Đại lộ Hữu Nghị, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TRUST FARMA QUỐC TẾ
企业英文名称TRUST FARMA INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 36, Đại lộ Hữu Nghị, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842743766790
邮箱info@trustfarmainternational.vn
官网www.tfipharma.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
294190其他抗生素
401490硫化橡胶医疗用品
701090玻璃容器
830990贱金属盖
293339其他杂环化合物
300390非零售药品
392690其他塑料制品
841381其他泵和提升机
841459其他风扇
842430喷砂机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国56$879.5K
印度32$832.4K
意大利5$57.4K
美国1$2.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Orchid Pharma Ltd.印度17$541.6K其他抗生素、其他含氧杂环化合物
Qilu Antibiotics Pharmaceutical Co., Ltd.中国26$496.4K其他抗生素、青霉素类抗生素
Covalent Laboratories Pvt. Ltd.印度8$289.2K其他抗生素、其他有机化合物
Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd.中国9$138.5K玻璃容器、贱金属盖
ACS Dobfar S.p.A.意大利4$51.9K其他抗生素、其他杂环化合物
Fujian Fukang Pharmaceutical Co., Ltd.中国3$28.5K其他抗生素、四环素类抗生素
Hubei Lingsheng Pharmaceuticals Co., Ltd.中国2$1.6K其他杂环化合物、其他抗生素
Nectar Life Sciences Ltd.印度3$58其他抗生素、抗生素药品
China Union Chempharma中国3$40其他抗生素、其他杂环化合物
Shandong Anhong Pharmaceutical Co., Ltd.中国3$33其他抗生素、青霉素类抗生素

近期贸易明细

进口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-31功能机器零件SAMS TECHNO MECH PRIVATE LTD印度$490
2025-12-26其他抗生素QILU ANTIBIOTICS PHARMACEUTICAL CO., LTD中国$17.6K
2025-12-26其他抗生素QILU ANTIBIOTICS PHARMACEUTICAL CO., LTD中国$20.2K
2025-12-22其他抗生素ORCHID PHARMA LTD印度$2
2025-12-22其他抗生素CHINA UNION CHEMPHARMA中国$10
2025-12-18其他抗生素QILU ANTIBIOTICS PHARMACEUTICAL CO., LTD中国$31.1K
2025-12-08其他抗生素ORCHID PHARMA LTD印度$3
2025-12-08其他抗生素ORCHID PHARMA LTD印度$1
2025-12-08其他抗生素FUJIAN FUKANG PHARMACEUTICAL CO LTD中国$57
2025-12-08其他抗生素ORCHID PHARMA LTD印度$4

相关企业 · 同类产品

Trust Farma International Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →