Van Hung Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Vạn Hưng
128
进口笔数
0
出口笔数
$4.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104185267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDMBU9HM |
| 成立日期 | 2009-09-28 |
| 联系地址 | Số 25, ngõ 53 Nguyễn Khoái, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẠN HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02436276646 |
| 邮箱 | vanhungvatlieuqc@gmail.com |
| 传真 | 0436276646 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 128 | $4.42M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Dipeng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 49 | $2.20M | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| Hangzhou H.D.L. New Material Co., Ltd. | 中国 | 31 | $964.2K | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| Baoding Dipeng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 10 | $398.3K | 非泡沫塑料片、非瓷质陶瓷制品 |
| Guangdong Yidu Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $290.4K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Ningbo Fengya Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 14 | $288.3K | 非泡沫塑料片、机器零件(非成圈) |
| Haining Kings Louis Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $97.9K | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| Hubei Jinlong New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $96.4K | 非泡沫塑料片、其他塑料片材 |
| Jihan Phoebus Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $68.5K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
| Shanghai MSD International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | 其他塑料片材、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | HUBEI JINLONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $48.2K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | HEBEI DIPENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $54.6K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | HEBEI DIPENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $54.6K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | HUBEI JINLONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $48.2K |
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | GUANGDONG YIDU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | GUANGDONG YIDU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2026-04-09 | 自粘塑料片 | GUANGDONG YIDU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.5K |
| 2026-04-09 | 自粘塑料片 | GUANGDONG YIDU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.5K |
| 2026-04-08 | 非泡沫塑料片 | HEBEI DIPENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $52.8K |
| 2026-04-08 | 非泡沫塑料片 | HEBEI DIPENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $52.8K |