Kim Quang Hung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kim Quang Hưng
20
进口笔数
0
出口笔数
$39.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-03
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312374970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT2DSG0X |
| 成立日期 | 2013-07-17 |
| 联系地址 | 24/2D Trương Phước Phan, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM QUANG HƯNG |
| 企业英文名称 | KIM QUANG HUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24/2D Trương Phước Phan, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 480257 | 未涂布印刷纸 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 491000 | 印刷日历 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 5 | $20.0K |
| 马来西亚 | 4 | $18.7K |
| 巴西 | 2 | $404 |
| 印度 | 8 | $144 |
| 印度尼西亚 | 1 | $90 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matrix Engineering Ltd. | 英国 | 5 | $20.0K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Central Industrial Corporation Berhad | 马来西亚 | 3 | $10.8K | 自粘纸板、自粘塑料卷 |
| LTI Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $7.9K | 自粘塑料片、衬背铝箔 |
| Giovana Lopes | 巴西 | 1 | $361 | 未涂布印刷纸 |
| Saspack Ventures Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $100 | 重未涂布纸、纸制餐具 |
| PT Surya Pamenang | 印度尼西亚 | 1 | $90 | 多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| Blendpaper | 巴西 | 1 | $43 | 40-150g/m2未涂布纸、未涂布印刷纸 |
| ITC Limited Paperboards | 印度 | 4 | $16 | 多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| Pakka Ltd. | 印度 | 1 | $12 | 牛皮纸≤150克、漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| Yash Pakka Ltd. | 印度 | 1 | $11 | 漂白牛皮纸≤150g/m2、牛皮纸≤150克 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 其他塑料制品 | MATRIX ENGINEERING LTD | 英国 | $1.0K |
| 2025-11-03 | 其他塑料制品 | Matrix Engineering Ltd. | 英国 | $1.9K |
| 2025-11-03 | 其他塑料制品 | Matrix Engineering Ltd. | 英国 | $1.0K |
| 2025-11-03 | 其他塑料制品 | Matrix Engineering Ltd. | 英国 | $625 |
| 2025-11-03 | 其他塑料制品 | MATRIX ENGINEERING LTD | 英国 | $1.5K |
| 2025-11-03 | 其他塑料制品 | MATRIX ENGINEERING LTD | 英国 | $250 |
| 2025-07-03 | 多层涂布纸板 | AMBANI PAPER LLP | 印度 | $5 |
| 2025-05-27 | 自粘塑料片 | LTI INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $7.9K |
| 2024-12-06 | 其他塑料制品 | MATRIX ENGINEERING LTD | 英国 | $469 |
| 2024-12-06 | 其他塑料制品 | MATRIX ENGINEERING LTD | 英国 | $937 |