DAI DAI THINH CO LTD
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đại Đại Thịnh
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$45.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312215346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS0VP9KG |
| 成立日期 | 2013-04-02 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 8, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI ĐẠI THỊNH |
| 企业英文名称 | DAI DAI THINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 01, Tầng 09, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84985386789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $45.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH NEW VIET NAM | 越南 | 11 | $41.1K | 车辆离合器、金属加工机刀 |
| DIGITAL AGE DENTAL LABORATORIES CO LTD | 越南 | 1 | $3.0K | 其他塑料制品、其他钛制品 |
| ADVANCED CASTING ASIA LTD LIABILITY CO | 越南 | 1 | $1.6K | 精炼铜阴极、纸制卷轴 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH NEW VIET NAM | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH NEW VIET NAM | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH NEW VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH NEW VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH NEW VIET NAM | 越南 | $276 |
| 2026-01-13 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH NEW VIET NAM | 越南 | $2.2K |
| 2026-01-13 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH NEW VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2025-11-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH NEW VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2025-09-04 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH NEW VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2025-09-04 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH NEW VIET NAM | 越南 | $944 |