Van Nang Banok Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 325 笔 · 主营 塑料衣着附件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vạn Năng Banok

117
进口笔数
325
出口笔数
$1.41M
进口金额
$888.1K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-22
最近出口
34
供应商数
50
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $108.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2023-09进口 $59.2K · 3 笔出口 $8.4K · 5 笔2023-10进口 $7.9K · 3 笔出口 $3.6K · 11 笔2023-11进口 $10.9K · 3 笔出口 $3.7K · 9 笔2023-12进口 $3.4K · 2 笔出口 $12.1K · 9 笔2024-01进口 $86.6K · 6 笔出口 $29.2K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 7 笔2024-03进口 $785 · 1 笔出口 $10.9K · 6 笔2024-04进口 $9.6K · 4 笔出口 $3.7K · 8 笔2024-05进口 $54.0K · 2 笔出口 $6.7K · 11 笔2024-06进口 $34.9K · 3 笔出口 $11.7K · 5 笔2024-07进口 $29.0K · 4 笔出口 $37.3K · 6 笔2024-08进口 $47.6K · 6 笔出口 $5.7K · 10 笔2024-09进口 $70.6K · 5 笔出口 $23.9K · 7 笔2024-10进口 $31.1K · 4 笔出口 $15.5K · 13 笔2024-11进口 $22.6K · 4 笔出口 $15.2K · 6 笔2024-12进口 $68.1K · 3 笔出口 $13.6K · 12 笔2025-01进口 $35.6K · 2 笔出口 $4.9K · 8 笔2025-02进口 $8.1K · 2 笔出口 $3.8K · 4 笔2025-03进口 $89.7K · 6 笔出口 $16.4K · 9 笔2025-04进口 $33.5K · 3 笔出口 $32.4K · 12 笔2025-05进口 $79.9K · 7 笔出口 $29.9K · 12 笔2025-06进口 $12.6K · 4 笔出口 $14.1K · 7 笔2025-07进口 $53.0K · 3 笔出口 $25.4K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 8 笔2025-09进口 $263 · 2 笔出口 $62.1K · 8 笔2025-10进口 $15.0K · 1 笔出口 $7.4K · 9 笔2025-11进口 $12.1K · 3 笔出口 $28.1K · 6 笔2025-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $41.5K · 12 笔2026-01进口 $56.4K · 4 笔出口 $10.9K · 7 笔2026-02进口 $12.6K · 1 笔出口 $53.0K · 6 笔2026-03进口 $22.3K · 3 笔出口 $108.9K · 12 笔2026-04进口 $87.7K · 3 笔出口 $73.6K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2023-09进口 $59.2K · 3 笔出口 $8.4K · 5 笔2023-10进口 $7.9K · 3 笔出口 $3.6K · 11 笔2023-11进口 $10.9K · 3 笔出口 $3.7K · 9 笔2023-12进口 $3.4K · 2 笔出口 $12.1K · 9 笔2024-01进口 $86.6K · 6 笔出口 $29.2K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 7 笔2024-03进口 $785 · 1 笔出口 $10.9K · 6 笔2024-04进口 $9.6K · 4 笔出口 $3.7K · 8 笔2024-05进口 $54.0K · 2 笔出口 $6.7K · 11 笔2024-06进口 $34.9K · 3 笔出口 $11.7K · 5 笔2024-07进口 $29.0K · 4 笔出口 $37.3K · 6 笔2024-08进口 $47.6K · 6 笔出口 $5.7K · 10 笔2024-09进口 $70.6K · 5 笔出口 $23.9K · 7 笔2024-10进口 $31.1K · 4 笔出口 $15.5K · 13 笔2024-11进口 $22.6K · 4 笔出口 $15.2K · 6 笔2024-12进口 $68.1K · 3 笔出口 $13.6K · 12 笔2025-01进口 $35.6K · 2 笔出口 $4.9K · 8 笔2025-02进口 $8.1K · 2 笔出口 $3.8K · 4 笔2025-03进口 $89.7K · 6 笔出口 $16.4K · 9 笔2025-04进口 $33.5K · 3 笔出口 $32.4K · 12 笔2025-05进口 $79.9K · 7 笔出口 $29.9K · 12 笔2025-06进口 $12.6K · 4 笔出口 $14.1K · 7 笔2025-07进口 $53.0K · 3 笔出口 $25.4K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 8 笔2025-09进口 $263 · 2 笔出口 $62.1K · 8 笔2025-10进口 $15.0K · 1 笔出口 $7.4K · 9 笔2025-11进口 $12.1K · 3 笔出口 $28.1K · 6 笔2025-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $41.5K · 12 笔2026-01进口 $56.4K · 4 笔出口 $10.9K · 7 笔2026-02进口 $12.6K · 1 笔出口 $53.0K · 6 笔2026-03进口 $22.3K · 3 笔出口 $108.9K · 12 笔2026-04进口 $87.7K · 3 笔出口 $73.6K · 11 笔

工商档案

企业注册号0312882815
企查查编码QVNWJ75JAG
成立日期2014-07-18
联系地址Số 1/15 - 1/17, Đường Trần Bình Trọng, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẠN NĂNG BANOK
企业英文名称VAN NANG BANOK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1/15 - 1/17, Đường Trần Bình Trọng, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842835157095
邮箱sales@vannang-banok.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本179.35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
560900纱线及绳制品
390210聚丙烯聚合物
731990手工缝针
820559其他手工工具
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
741980其他铜制品
390710聚甲醛
560790其他绳缆

出口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
560900纱线及绳制品
820559其他手工工具
392690其他塑料制品
731990手工缝针
732020钢铁弹簧
732690其他钢铁制品
960621塑料纽扣
390210聚丙烯聚合物
731940钢铁别针

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国40$759.2K
日本49$451.9K
越南23$150.3K
韩国9$34.7K
泰国2$13.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$442.8K
日本19$102.8K
印度尼西亚29$83.6K
越南154$81.1K
土耳其9$47.3K
泰国51$46.6K
乌克兰6$27.9K
柬埔寨4$13.1K
波兰1$12.8K
中国香港4$10.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KOTEC'S Co., Ltd.中国18$550.3K塑料衣着附件、瓦楞纸箱
Toska-Bano K Co., Ltd.日本9$103.7K纱线及绳制品、其他钢铁制品
Toska Banok Co., Ltd.日本19$80.6K纱线及绳制品、塑料衣着附件
Toska Bano'k Co., Ltd.越南7$77.8K其他绳缆、橡塑模具
Maruishi Chemical Industry Co., Ltd.日本3$58.2K染料颜料、丙烯共聚物
Sunjin Corp韩国5$33.2K手工缝针、其他塑料制品
Tentac Co., Ltd.日本4$30.3K印刷标签、非织造标签
Toska Banok Co., Ltd.中国7$24.9K塑料衣着附件、其他塑料制品
Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd.越南4$4.3KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Jyohoku Spring Saigon Co., Ltd.越南6$2.4K其他钢弹簧、钢铁弹簧

下游采购商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Bano'k Co., Ltd.中国28$442.8K纱线及绳制品、钢铁别针
PT Fujisho Indonesia印度尼西亚17$50.7K塑料衣着附件、手工缝针
Meta Dis Ticaret Mustafa Altun土耳其9$47.3K其他手工工具、手工缝针
Vietnam Garments Manufacturing Ltd.越南60$35.5K棉机织布、非织造标签
Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam越南59$33.8K合成纤维缝纫线、色织棉布
Thai Sukeno Knit Co., Ltd.泰国11$24.5K精梳棉纱、精梳棉纱
Thai Naxis Co., Ltd.泰国9$9.9K智能卡、厚未涂布纸
DANU VINA Co., Ltd.越南30$8.6K玩具模型、瓦楞纸箱
Tentac (Thailand) Co., Ltd.泰国10$7.0K印刷版及石印石、印刷标签
Nan Yang Garment Co., Ltd.泰国16$4.2K印刷标签、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他手工工具Toska-Bano K Co., Ltd.日本$345
2026-04-20手工缝针Toska-Bano K Co., Ltd.韩国$78
2026-04-20其他手工工具Toska-Bano K Co., Ltd.日本$345
2026-04-20手工缝针Toska-Bano K Co., Ltd.韩国$78
2026-04-19其他塑料制品Toska-Bano K Co., Ltd.日本$20
2026-04-19塑料衣着附件Toska-Bano K Co., Ltd.日本$180
2026-04-19其他塑料制品Toska-Bano K Co., Ltd.日本$20
2026-04-19塑料衣着附件Toska-Bano K Co., Ltd.日本$180
2026-04-16纱线及绳制品Toska-Bano K Co., Ltd.越南$1.4K
2026-04-16塑料衣着附件Toska-Bano K Co., Ltd.日本$425

出口(共 325)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22纱线及绳制品SHANGHAI BANO'K CO LTD中国$12.6K
2026-04-22纱线及绳制品SHANGHAI BANO'K CO LTD中国$11.4K
2026-04-22纱线及绳制品SHANGHAI BANO'K CO LTD中国$11.6K
2026-04-22纱线及绳制品SHANGHAI BANO'K CO LTD中国$11.2K
2026-04-16塑料衣着附件NAN YANG GARMENT CO.,LTD泰国$225
2026-04-16塑料衣着附件VIETNAM GARMENTS MFG LTD越南$910
2026-04-16塑料衣着附件VIETNAM GARMENTS MFG LTD越南$910
2026-04-15塑料衣着附件CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM越南$910
2026-04-15纱线及绳制品Tentac (Thailand) Co., Ltd.泰国$400
2026-04-10塑料衣着附件HINCHINBROOK INC美国$324

相关企业 · 同类产品

Van Nang Banok Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →