Van Nang Banok Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 368 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
126
进口笔数
368
出口笔数
$1.50M
进口金额
$1.18M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-22
最近出口
33
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312882815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJ75JAG |
| 成立日期 | 2014-07-18 |
| 联系地址 | Số 1/15 - 1/17, Đường Trần Bình Trọng, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẠN NĂNG BANOK |
| 企业英文名称 | VAN NANG BANOK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/15 - 1/17, Đường Trần Bình Trọng, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842835157095 |
| 邮箱 | sales@vannang-banok.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 179.35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 731990 | 手工缝针 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 731990 | 手工缝针 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 560790 | 其他绳缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $836.0K |
| 日本 | 50 | $452.8K |
| 越南 | 27 | $166.3K |
| 韩国 | 9 | $34.7K |
| 泰国 | 2 | $13.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $628.1K |
| 印度尼西亚 | 43 | $121.1K |
| 日本 | 21 | $108.4K |
| 越南 | 163 | $94.2K |
| 乌克兰 | 13 | $70.4K |
| 泰国 | 56 | $50.9K |
| 土耳其 | 9 | $47.3K |
| 柬埔寨 | 4 | $13.1K |
| 波兰 | 1 | $12.8K |
| 中国香港 | 5 | $10.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOTEC'S Co., Ltd. | 中国 | 18 | $550.3K | 塑料衣着附件、瓦楞纸箱 |
| KOTEC'S CO., LTD. | 日本 | 3 | $193.1K | 塑料衣着附件 |
| Toska-Bano K Co., Ltd. | 日本 | 14 | $128.6K | 塑料衣着附件、纱线及绳制品 |
| Toska Banok Co., Ltd. | 日本 | 26 | $105.5K | 塑料衣着附件、纱线及绳制品 |
| Toska Bano'k Co., Ltd. | 越南 | 7 | $77.8K | 其他绳缆、橡塑模具 |
| Sunjin Corp | 韩国 | 5 | $33.2K | 手工缝针、其他塑料制品 |
| TENTAC Co., Ltd. | 越南 | 4 | $30.3K | 塑料衣着附件、智能卡 |
| Shanghai Bano'k Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.0K | 其他塑料制品、手工缝针 |
| Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.8K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Jyohoku Spring Saigon Co., Ltd. | 越南 | 8 | $2.9K | 其他钢弹簧、钢铁弹簧 |
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Bano'k Co., Ltd. | 中国 | 32 | $628.1K | 纱线及绳制品、钢铁别针 |
| PT FUJISHO INDONESIA | 印度尼西亚 | 21 | $63.7K | 塑料衣着附件、手工缝针 |
| Vietnam Garments Manufacturing Ltd. | 越南 | 63 | $38.2K | 棉机织布、非织造标签 |
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | 62 | $36.6K | 合成纤维缝纫线、色织棉布 |
| Thai Sukeno Knit Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $27.3K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| PT RICKY KOBAYASHI | 印度尼西亚 | 11 | $16.3K | 其他塑料包装制品、塑料衣着附件 |
| Thai Naxis Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $11.0K | 智能卡、厚未涂布纸 |
| DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | 32 | $9.2K | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
| TENTAC (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $7.0K | 印刷版及石印石、智能卡 |
| Nan Yang Garment Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $4.5K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 切割刀片 | Toska-Bano K Co., Ltd. | 日本 | $974 |
| 2026-07-21 | 手工缝针 | Shanghai Bano'k Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-07-14 | 其他钢弹簧 | Jyohoku Spring Saigon Co., Ltd. | 越南 | $261 |
| 2026-07-13 | 其他钢弹簧 | Jyohoku Spring Saigon Co., Ltd. | 越南 | $261 |
| 2026-07-08 | 其他钢铁制品 | Sanyo Seisakusho Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-08 | 塑料衣着附件 | KOTEC'S CO., LTD. | 中国 | $7.8K |
| 2026-07-08 | 塑料衣着附件 | KOTEC'S CO., LTD. | 中国 | $42.9K |
| 2026-07-08 | 塑料衣着附件 | KOTEC'S CO., LTD. | 中国 | $17.4K |
| 2026-06-25 | 聚丙烯聚合物 | Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-05-27 | 其他绳缆 | Toska-Bano K Co., Ltd. | 越南 | $13.0K |
出口(共 368)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 塑料衣着附件 | Thai Sukeno Knit Co., Ltd. | 泰国 | $1.5K |
| 2026-07-22 | 塑料衣着附件 | Thai Sukeno Knit Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-07-20 | 塑料衣着附件 | PT RICKY KOBAYASHI | 印度尼西亚 | $1.9K |
| 2026-07-17 | 塑料衣着附件 | Vietnam Garments Manufacturing Ltd. | 越南 | $912 |
| 2026-07-17 | 纱线及绳制品 | Thai Naxis Co., Ltd. | 泰国 | $550 |
| 2026-07-16 | 塑料衣着附件 | Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | $912 |
| 2026-07-15 | 纱线及绳制品 | Shanghai Bano'k Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-07-15 | 纱线及绳制品 | Shanghai Bano'k Co., Ltd. | 中国 | $18.9K |
| 2026-07-15 | 纱线及绳制品 | Shanghai Bano'k Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-07-15 | 纱线及绳制品 | Shanghai Bano'k Co., Ltd. | 中国 | $12.2K |