Viet Asia Foods Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 605 笔 · 主营 冷冻鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm Việt á Châu
- Facebook1
23
进口笔数
605
出口笔数
$1.29M
进口金额
$30.72M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
97
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309576173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY7JDXA1 |
| 成立日期 | 2009-12-04 |
| 联系地址 | 13 Đường 2, khu phố 2, KDC Sông Giồng, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM VIỆT Á CHÂU |
| 企业英文名称 | VIET ASIA FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 13 Đường 2, KDC Sông Giồng, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +842862811063 |
| 邮箱 | info@vietasiafoods.com |
| 官网 | www.vietasiafoods.com.vn |
| 传真 | 02862811063 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030617 | 冷冻虾 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 160556 | 加工软体动物 |
| 160521 | 虾制品 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 21 | $1.02M |
| 越南 | 2 | $272.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 241 | $12.56M |
| 中国香港 | 169 | $6.63M |
| 日本 | 59 | $3.39M |
| 澳大利亚 | 20 | $2.68M |
| 新加坡 | 29 | $968.4K |
| 阿联酋 | 10 | $860.2K |
| 美国 | 9 | $636.7K |
| 中国台湾 | 12 | $567.7K |
| 意大利 | 9 | $405.1K |
| 丹麦 | 7 | $375.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rameshwar Cold Storage | 印度 | 9 | $397.8K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Deepmala Marine Exports | 印度 | 7 | $308.8K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Viet Asia Foods Co., Ltd. | 越南 | 1 | $224.4K | 冷冻鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
| J M Marine Exports | 印度 | 3 | $167.1K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Kalpataru Exports | 印度 | 1 | $97.5K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| New Faizan Foods | 印度 | 1 | $48.5K | 冷冻鱼片、其他冷冻鱼 |
| Putul Distributors Inc. | 越南 | 1 | $47.7K | 其他冷冻鱼、冷冻虾 |
下游采购商(共 97)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bidfood Australia Ltd. | 澳大利亚 | 26 | $3.82M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Ocean Harvest Frozen Food Ltd. | 越南 | 44 | $2.03M | 冷冻鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
| Propitious Food Supplies Ltd. | 越南 | 33 | $1.73M | 冷冻鱼片、其他冷冻鱼 |
| FAMILY CARE LTD | 中国香港 | 26 | $1.65M | 冷冻鱼片、虾制品 |
| Nakamura Trading Co., Ltd. | 日本 | 20 | $1.32M | 冷冻章鱼、冻鲶鱼片 |
| OCEAN HARVEST FROZEN FOOD LTD | 中国香港 | 36 | $1.18M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Nihon Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 17 | $1.10M | 虾制品、保藏虾制品 |
| CHEUNG KEE SEA PRODUCTS (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 30 | $946.6K | 冷冻鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
| Sun Wah Marine Products (H.K.) Ltd. | 中国香港 | 34 | $873.3K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Euro Foodstuff (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $731.4K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 冷冻鱼片 | VIET ASIA FOODS CO LTD | 越南 | $112.2K |
| 2026-04-02 | 冷冻鱼片 | VIET ASIA FOODS CO LTD | 越南 | $112.2K |
| 2026-04-01 | 其他冷冻鱼 | KALPATARU EXPORTS | 印度 | $41.6K |
| 2026-04-01 | 其他冷冻鱼 | KALPATARU EXPORTS | 印度 | $41.6K |
| 2026-04-01 | 其他冷冻鱼 | KALPATARU EXPORTS | 印度 | $7.2K |
| 2026-04-01 | 其他冷冻鱼 | KALPATARU EXPORTS | 印度 | $7.2K |
| 2026-02-02 | 其他冷冻鱼 | Deepmala Marine Exports | 印度 | $5.3K |
| 2026-02-02 | 其他冷冻鱼 | Deepmala Marine Exports | 印度 | $9.4K |
| 2026-02-02 | 其他冷冻鱼 | Deepmala Marine Exports | 印度 | $17.0K |
| 2026-02-02 | 其他冷冻鱼 | Deepmala Marine Exports | 印度 | $14.4K |
出口(共 605)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | GODWIT PACIFIC LTD | — | $25.0K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻鱼 | OCEAN HARVEST FROZEN FOOD LTD | 中国香港 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻鱼 | OCEAN HARVEST FROZEN FOOD LTD | 中国香港 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 冷冻鱼片 | OCEAN HARVEST FROZEN FOOD LTD | 中国香港 | $24.5K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻鱼 | OCEAN HARVEST FROZEN FOOD LTD | 中国香港 | $605 |
| 2026-04-28 | 其他冷冻鱼 | OCEAN HARVEST FROZEN FOOD LTD | 中国香港 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻鱼 | OCEAN HARVEST FROZEN FOOD LTD | 中国香港 | $281 |
| 2026-04-25 | 虾制品 | PROPITIOUS FOOD SUPPLIES LTD | 中国香港 | $10.4K |
| 2026-04-25 | 冷冻虾 | PROPITIOUS FOOD SUPPLIES LTD | 中国香港 | $7.4K |
| 2026-04-25 | 冻金枪鱼片 | PROPITIOUS FOOD SUPPLIES LTD | 中国香港 | $18.0K |