Viet Asia Foods Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 682 笔 · 主营 冷冻鱼片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm Việt á Châu

25
进口笔数
682
出口笔数
$1.32M
进口金额
$33.32M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-07-23
最近出口
8
供应商数
103
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.31M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.7K · 1 笔出口 $919.9K · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $881.9K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $638.5K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $475.2K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $794.8K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $789.3K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $884.8K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $675.1K · 13 笔2024-10进口 $71.2K · 2 笔出口 $430.9K · 13 笔2024-11进口 $39.3K · 1 笔出口 $1.18M · 26 笔2024-12进口 $40.1K · 1 笔出口 $833.3K · 15 笔2025-01进口 $39.0K · 1 笔出口 $767.6K · 15 笔2025-02进口 $72.8K · 2 笔出口 $455.3K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $606.4K · 16 笔2025-04进口 $38.0K · 1 笔出口 $796.4K · 20 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $576.0K · 11 笔2025-06进口 $35.8K · 1 笔出口 $835.3K · 21 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $925.3K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $931.4K · 16 笔2025-10进口 $205.4K · 4 笔出口 $1.04M · 18 笔2025-11进口 $56.4K · 1 笔出口 $867.1K · 17 笔2025-12进口 $63.4K · 1 笔出口 $1.31M · 34 笔2026-01进口 $132.8K · 3 笔出口 $763.0K · 20 笔2026-02进口 $79.5K · 1 笔出口 $534.2K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $636.3K · 11 笔2026-04进口 $321.9K · 2 笔出口 $722.6K · 17 笔2026-05进口 $19.4K · 1 笔出口 $1.10M · 21 笔2026-06进口 $12.6K · 1 笔出口 $684.3K · 18 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $729.5K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.7K · 1 笔出口 $919.9K · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $881.9K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $638.5K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $475.2K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $794.8K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $789.3K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $884.8K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $675.1K · 13 笔2024-10进口 $71.2K · 2 笔出口 $430.9K · 13 笔2024-11进口 $39.3K · 1 笔出口 $1.18M · 26 笔2024-12进口 $40.1K · 1 笔出口 $833.3K · 15 笔2025-01进口 $39.0K · 1 笔出口 $767.6K · 15 笔2025-02进口 $72.8K · 2 笔出口 $455.3K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $606.4K · 16 笔2025-04进口 $38.0K · 1 笔出口 $796.4K · 20 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $576.0K · 11 笔2025-06进口 $35.8K · 1 笔出口 $835.3K · 21 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $925.3K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $931.4K · 16 笔2025-10进口 $205.4K · 4 笔出口 $1.04M · 18 笔2025-11进口 $56.4K · 1 笔出口 $867.1K · 17 笔2025-12进口 $63.4K · 1 笔出口 $1.31M · 34 笔2026-01进口 $132.8K · 3 笔出口 $763.0K · 20 笔2026-02进口 $79.5K · 1 笔出口 $534.2K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $636.3K · 11 笔2026-04进口 $321.9K · 2 笔出口 $722.6K · 17 笔2026-05进口 $19.4K · 1 笔出口 $1.10M · 21 笔2026-06进口 $12.6K · 1 笔出口 $684.3K · 18 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $729.5K · 15 笔

工商档案

企业注册号0309576173
企查查编码QVNY7JDXA1
成立日期2009-12-04
联系地址13 Đường 2, khu phố 2, KDC Sông Giồng, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM VIỆT Á CHÂU
企业英文名称VIET ASIA FOODS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址13 Đường 2, KDC Sông Giồng, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话+842862811063
邮箱info@vietasiafoods.com
官网www.vietasiafoods.com.vn
传真02862811063
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030389其他冷冻鱼
030617冷冻虾
030489冷冻鱼片

出口

HS 编码产品
030489冷冻鱼片
030743冻墨鱼鱿鱼
030617冷冻虾
030389其他冷冻鱼
030752冷冻章鱼
030399冷冻鱼杂碎
160556加工软体动物
160521虾制品
030359其他冷冻鱼
030462冻鲶鱼片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度22$1.04M
越南3$284.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南241$12.56M
中国香港198$7.70M
日本64$3.87M
澳大利亚21$2.83M
新加坡31$991.4K
阿联酋11$979.0K
美国24$707.2K
中国台湾13$670.7K
意大利9$405.1K
丹麦7$375.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rameshwar Cold Storage印度9$397.8K其他冷冻鱼、其他冷冻鱼
Deepmala Marine Exports印度7$308.8K其他冷冻鱼、其他冷冻鱼
Viet Asia Foods Co., Ltd.越南1$224.4K冷冻鱼片、冻墨鱼鱿鱼
J M Marine Exports印度3$167.1K其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼
Kalpataru Exports印度1$97.5K冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
Putul Distributors Inc.越南2$60.4K冷冻虾、其他冷冻鱼
New Faizan Foods印度1$48.5K其他冷冻鱼、冷冻鱼片
NEWTON MARINE PRODUCTS (2021) CO LTD印度1$19.4K其他冷冻鱼

下游采购商(共 103)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BIDFOOD AUSTRALIA LIMITED澳大利亚27$3.98M食用油脂制品、其他植物油
Ocean Harvest Frozen Food Ltd.越南44$2.03M冷冻鱼片、冻墨鱼鱿鱼
FAMILY CARE LTD中国香港29$1.75M冷冻鱼片、虾制品
Propitious Food Supplies Ltd.越南33$1.73M冷冻鱼片、其他冷冻鱼
Nakamura Trading Co., Ltd.日本23$1.62M冷冻章鱼、冻鲶鱼片
OCEAN HARVEST FROZEN FOOD LTD中国香港45$1.51M冷冻虾、冻鲶鱼片
Nihon Sangyo Co., Ltd.日本19$1.28M虾制品、冷冻虾
Sun Wah Marine Products (H.K.) Ltd.中国香港49$1.26M冻鲶鱼片、冷冻虾
Cheung Kee Sea Products (Hong Kong) Ltd中国香港32$1.03M冷冻鱼片、冻墨鱼鱿鱼
Euro Foodstuff (Hong Kong) Co., Ltd.越南29$761.9K冷冻虾、保藏虾制品

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19冷冻虾Putul Distributors Inc.越南$12.6K
2026-05-13其他冷冻鱼NEWTON MARINE PRODUCTS (2021) CO LTD印度$19.4K
2026-04-02冷冻鱼片Viet Asia Foods Co., Ltd.越南$112.2K
2026-04-02冷冻鱼片Viet Asia Foods Co., Ltd.越南$112.2K
2026-04-01其他冷冻鱼Kalpataru Exports印度$41.6K
2026-04-01其他冷冻鱼Kalpataru Exports印度$41.6K
2026-04-01其他冷冻鱼Kalpataru Exports印度$7.2K
2026-04-01其他冷冻鱼Kalpataru Exports印度$7.2K
2026-02-02其他冷冻鱼Deepmala Marine Exports印度$5.3K
2026-02-02其他冷冻鱼Deepmala Marine Exports印度$9.4K

出口(共 682)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23冷冻鱼片Nihon Sangyo Co., Ltd.日本$13.0K
2026-07-23冷冻鱼片OCEAN HARVEST FROZEN FOOD LTD中国香港$5.0K
2026-07-23冷冻鱼片OCEAN HARVEST FROZEN FOOD LTD中国香港$37.5K
2026-07-23冻墨鱼鱿鱼Nihon Sangyo Co., Ltd.日本$8.1K
2026-07-23冷冻鱼片Nihon Sangyo Co., Ltd.日本$11.2K
2026-07-23冷冻章鱼Nihon Sangyo Co., Ltd.日本$13.6K
2026-07-23冻墨鱼鱿鱼Nihon Sangyo Co., Ltd.日本$66.2K
2026-07-22FREIGHT PREPAID CARGO IS STOWED IN A REFRIGERATED CONTAINER AT THE SHIPPER'S REQUESTED CARRYING TEMPERATU-20 DEGREES CELSIUS VIETNAMESE FROZEN SEAFOOD NET WEIGHT: 13,588.80 KGSPUTUL DISTRIBUTORS INC.,美国$0
2026-07-22冷冻鱼片FISH & CO RESTAURANT PTE LTD—$5
2026-07-22冷冻鱼片FISH & CO RESTAURANT PTE LTD—$10

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet Asia Foods Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →