TKD Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 烟草废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU TKD
9
进口笔数
71
出口笔数
$447.2K
进口金额
$534.1K
出口金额
2025-04-25
最近进口
2026-04-17
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109183954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKA5M60J |
| 成立日期 | 2020-05-14 |
| 联系地址 | Số nhà 15B ngách 22, ngõ 445, đường Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU TKD |
| 企业英文名称 | TKD IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15B ngách 22, ngõ 445, đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84903266969 |
| 邮箱 | xnktrungkhanhdung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 480640 | 上光透明纸 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820340 | 手工工具 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240130 | 烟草废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $217.5K |
| 英国 | 2 | $131.9K |
| 中国香港 | 1 | $56.8K |
| 新西兰 | 2 | $38.9K |
| 尼加拉瓜 | 1 | $1.7K |
| 瑞典 | 1 | $300 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 46 | $388.6K |
| 越南 | 2 | $11.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Capri Trade Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $217.5K | 香烟 |
| Capri Trade Ltd. | 英国 | 2 | $131.9K | 香烟 |
| CAPRI TRADE LTD | 中国香港 | 1 | $56.8K | 香烟 |
| Capri Trade Ltd. | 阿联酋 | 2 | $38.9K | 香烟 |
| D'Hatuey Tabacos S.A. | 尼加拉瓜 | 1 | $1.7K | 未加工烟草、非燃烟草制品 |
| San Louis Tobacco Corp | 瑞典 | 1 | $300 | 其他粘合剂≤1kg |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun Leaf Group Co., Ltd. | 老挝 | 46 | $388.6K | 烟草废料 |
| Sun Leaf Group Co., Ltd. | 23 | $134.2K | 烟草废料 | |
| Sun Leaf Group Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.3K | 烟草废料 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 香烟 | CAPRI TRADE LTD | 中国香港 | $56.8K |
| 2025-04-19 | 香烟 | CAPRI TRADE LTD | 英国 | $66.1K |
| 2025-04-19 | 香烟 | CAPRI TRADE LTD | 新西兰 | $28.4K |
| 2025-01-04 | 香烟 | CAPRI TRADE LTD | 英国 | $65.8K |
| 2025-01-04 | 香烟 | CAPRI TRADE LTD | 新西兰 | $10.5K |
| 2024-12-24 | 香烟 | CAPRI TRADE LTD | 柬埔寨 | $9.8K |
| 2024-12-24 | 香烟 | CAPRI TRADE LTD | 柬埔寨 | $66.2K |
| 2024-11-27 | 香烟 | CAPRI TRADE LTD | 柬埔寨 | $9.7K |
| 2024-11-27 | 香烟 | CAPRI TRADE LTD | 柬埔寨 | $65.9K |
| 2024-11-26 | 香烟 | CAPRI TRADE LTD | 柬埔寨 | $16.1K |
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 烟草废料 | Sun Leaf Group Co., Ltd. | — | $3.6K |
| 2026-04-09 | 烟草废料 | Sun Leaf Group Co., Ltd. | — | $4.0K |
| 2026-04-01 | 烟草废料 | Sun Leaf Group Co., Ltd. | — | $3.8K |
| 2026-03-18 | 烟草废料 | Sun Leaf Group Co., Ltd. | — | $4.0K |
| 2026-03-11 | 烟草废料 | Sun Leaf Group Co., Ltd. | — | $3.8K |
| 2026-03-02 | 烟草废料 | Sun Leaf Group Co., Ltd. | — | $4.1K |
| 2026-02-05 | 烟草废料 | Sun Leaf Group Co., Ltd. | — | $3.8K |
| 2026-01-27 | 烟草废料 | Sun Leaf Group Co., Ltd. | — | $3.8K |
| 2026-01-21 | 烟草废料 | Sun Leaf Group Co., Ltd. | — | $3.7K |
| 2026-01-13 | 烟草废料 | Sun Leaf Group Co., Ltd. | — | $3.8K |