TKD Import Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 烟草废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU TKD

9
进口笔数
71
出口笔数
$447.2K
进口金额
$534.1K
出口金额
2025-04-25
最近进口
2026-04-17
最近出口
6
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $151.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2024-07进口 $2.0K · 2 笔出口 $13.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 3 笔2024-11进口 $141.5K · 2 笔出口 $22.9K · 3 笔2024-12进口 $76.0K · 1 笔出口 $19.5K · 3 笔2025-01进口 $76.3K · 1 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-04进口 $151.3K · 3 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2024-07进口 $2.0K · 2 笔出口 $13.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 3 笔2024-11进口 $141.5K · 2 笔出口 $22.9K · 3 笔2024-12进口 $76.0K · 1 笔出口 $19.5K · 3 笔2025-01进口 $76.3K · 1 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-04进口 $151.3K · 3 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0109183954
企查查编码QVNKA5M60J
成立日期2020-05-14
联系地址Số nhà 15B ngách 22, ngõ 445, đường Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU TKD
企业英文名称TKD IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 15B ngách 22, ngõ 445, đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84903266969
邮箱xnktrungkhanhdung@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
240220香烟
350699其他粘合剂≤1kg
392690其他塑料制品
442199其他木制品
480640上光透明纸
731816螺纹螺母
731824非螺纹钢销
820340手工工具
820730可互换冲压工具
847989其他功能机器

出口

HS 编码产品
240130烟草废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨3$217.5K
英国2$131.9K
中国香港1$56.8K
新西兰2$38.9K
尼加拉瓜1$1.7K
瑞典1$300

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝46$388.6K
越南2$11.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Capri Trade Ltd.柬埔寨3$217.5K香烟
Capri Trade Ltd.英国2$131.9K香烟
CAPRI TRADE LTD中国香港1$56.8K香烟
Capri Trade Ltd.阿联酋2$38.9K香烟
D'Hatuey Tabacos S.A.尼加拉瓜1$1.7K未加工烟草、非燃烟草制品
San Louis Tobacco Corp瑞典1$300其他粘合剂≤1kg

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sun Leaf Group Co., Ltd.老挝46$388.6K烟草废料
Sun Leaf Group Co., Ltd.23$134.2K烟草废料
Sun Leaf Group Co., Ltd.越南2$11.3K烟草废料

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-25香烟CAPRI TRADE LTD中国香港$56.8K
2025-04-19香烟CAPRI TRADE LTD英国$66.1K
2025-04-19香烟CAPRI TRADE LTD新西兰$28.4K
2025-01-04香烟CAPRI TRADE LTD英国$65.8K
2025-01-04香烟CAPRI TRADE LTD新西兰$10.5K
2024-12-24香烟CAPRI TRADE LTD柬埔寨$9.8K
2024-12-24香烟CAPRI TRADE LTD柬埔寨$66.2K
2024-11-27香烟CAPRI TRADE LTD柬埔寨$9.7K
2024-11-27香烟CAPRI TRADE LTD柬埔寨$65.9K
2024-11-26香烟CAPRI TRADE LTD柬埔寨$16.1K

出口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17烟草废料Sun Leaf Group Co., Ltd.—$3.6K
2026-04-09烟草废料Sun Leaf Group Co., Ltd.—$4.0K
2026-04-01烟草废料Sun Leaf Group Co., Ltd.—$3.8K
2026-03-18烟草废料Sun Leaf Group Co., Ltd.—$4.0K
2026-03-11烟草废料Sun Leaf Group Co., Ltd.—$3.8K
2026-03-02烟草废料Sun Leaf Group Co., Ltd.—$4.1K
2026-02-05烟草废料Sun Leaf Group Co., Ltd.—$3.8K
2026-01-27烟草废料Sun Leaf Group Co., Ltd.—$3.8K
2026-01-21烟草废料Sun Leaf Group Co., Ltd.—$3.7K
2026-01-13烟草废料Sun Leaf Group Co., Ltd.—$3.8K

相关企业 · 同类产品

TKD Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →