Khanh Toan Agriculture Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 167 笔 · 主营 去壳花生
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư NôNG SảN KHáNH TOàN
167
进口笔数
0
出口笔数
$17.69M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-18
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603895067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG1SR7DA |
| 成立日期 | 2022-12-08 |
| 联系地址 | 119/2 Hà Huy Giáp, khu phố 2, Phường Quyết Thắng, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NÔNG SẢN KHÁNH TOÀN |
| 企业英文名称 | KHANH TOAN AGRICULTURE INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 119/2 Hà Huy Giáp, khu phố 2, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0941539712 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 071339 | 其他干豆类蔬菜 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 071332 | 干赤豆 |
| 071333 | 干芸豆 |
| 100829 | 其他粟米 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 133 | $15.01M |
| 缅甸 | 25 | $1.69M |
| 美国 | 4 | $728.8K |
| 中国 | 4 | $211.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $48.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shiv Sumer Exims Pvt. Ltd. | 印度 | 38 | $4.95M | 去壳花生、干绿豆 |
| MBM Trade-Link Pvt. Ltd. | 印度 | 38 | $3.91M | 去壳花生、芝麻籽 |
| Kirit Traders | 印度 | 26 | $2.45M | 去壳花生、芝麻籽 |
| Ever Bright Family Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $1.28M | 干绿豆、干豇豆 |
| JKT Nut Co., LLP | 印度 | 7 | $881.9K | 去壳花生、花生 |
| Moolchand Madhodas | 印度 | 4 | $710.1K | 芝麻籽、整孜然籽 |
| The Delong Co., Inc. | 美国 | 3 | $599.8K | 非种用大豆、酿造废料 |
| R M Netra Exim | 印度 | 3 | $425.0K | 去壳花生 |
| Kunvarji Comtrade Retail Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $377.4K | 碾磨大米、干辣椒 |
| New Golden Gate (1991) Co., Ltd. | 缅甸 | 6 | $277.5K | 干绿豆、干芸豆 |
近期贸易明细
进口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-18 | 去壳花生 | SHIV SUMER EXIMS PRIVATE LTD | 印度 | $108.8K |
| 2023-11-04 | 芝麻籽 | MBM TRADE-LINK PRIVATE LTD | 印度 | $64.0K |
| 2023-09-13 | 去壳花生 | SHIV SUMER EXIMS PRIVATE LTD | 印度 | $147.0K |
| 2023-09-07 | 干绿豆 | EVER BRIGHT FAMILY PTE LTD | 缅甸 | $35.0K |
| 2023-09-07 | 干绿豆 | NEW GOLDEN GATE (1991) CO LTD | 缅甸 | $25.9K |
| 2023-09-07 | 干绿豆 | EVER BRIGHT FAMILY PTE LTD | 缅甸 | $152.5K |
| 2023-09-04 | 干绿豆 | EVER BRIGHT FAMILY PTE LTD | 缅甸 | $58.8K |
| 2023-09-04 | 芝麻籽 | MBM TRADE-LINK PRIVATE LTD | 印度 | $72.4K |
| 2023-09-04 | 干绿豆 | EVER BRIGHT FAMILY PTE LTD | 缅甸 | $35.3K |
| 2023-08-22 | 去壳花生 | KUNVARJI COMTRADE RETAIL PRIVATE LTD | 印度 | $139.5K |