AIE Saigon Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 塑料棒材及型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AIE SAIGON
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$242.9K
出口金额
—
最近进口
2025-09-19
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313876437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2VBNYTY |
| 成立日期 | 2016-06-23 |
| 联系地址 | Tầng 12, Toà nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AIE SAIGON |
| 企业英文名称 | AIE SAIGON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Toà nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84282734541 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 681513 | 矿物制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 848520 | 增材制造机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $242.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 1 | $86.9K | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Apache Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $86.4K | 瓦楞纸箱、加工牛马皮革 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $32.9K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $30.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.5K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $390 |
| 2025-09-16 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $390 |
| 2024-12-10 | 塑料棒材及型材 | SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2024-12-09 | 增材制造机 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $21.0K |
| 2024-12-09 | 增材制造机 | SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $21.0K |
| 2024-12-06 | 矿物制品 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $1.9K |
| 2024-12-06 | 塑料棒材及型材 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $9.2K |
| 2024-12-06 | 小包装胶粘剂 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $29 |
| 2024-03-18 | 其他光学测量仪 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $86.4K |
| 2023-09-18 | 不锈钢管配件 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $103 |