Yen Luc Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ YếN LựC
4
进口笔数
2
出口笔数
$230.3K
进口金额
$207.2K
出口金额
2026-02-02
最近进口
2024-02-28
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300996177 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRDQCP47 |
| 成立日期 | 2017-10-11 |
| 联系地址 | (NR Nguyễn Văn Khoái) Thôn Đông Phù, Xã Phú Lâm, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ YL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (NR Nguyễn Văn Khoái) Thôn Đông Phù, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84974739414 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $230.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $207.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Wells International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $195.5K | 其他塑料制品、家具配件 |
| Guangdong Langde New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.0K | 其他钢铁制品、温控处理设备 |
| Haimin Zhizhi (Shenzhen) Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 其他钢铁结构体、隔热玻璃单元 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Torsahre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $207.2K | 750W-75kW交流电机、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 钢绞线缆 | HAIMIN ZHIZHI (SHENZHEN) ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-02-02 | 其他钢铁制品 | HAIMIN ZHIZHI (SHENZHEN) ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $416 |
| 2024-12-27 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG LANGDE NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $8.4K |
| 2024-12-27 | 温控处理设备 | GUANGDONG LANGDE NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-12-27 | 喷枪 | GUANGDONG LANGDE NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-12-27 | 喷枪 | GUANGDONG LANGDE NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $14.0K |
| 2024-01-19 | 其他钢铁结构体 | GUANGZHOU WELLS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $585 |
| 2024-01-19 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU WELLS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-01-19 | 其他离心泵 | GUANGZHOU WELLS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-01-19 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGZHOU WELLS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $181 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-28 | 非电炉零件 | CONG TY TNHH TORSAHRE VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2024-02-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TORSAHRE VIET NAM | 越南 | $709 |
| 2024-02-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TORSAHRE VIET NAM | 越南 | $2.8K |
| 2024-02-28 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH TORSAHRE VIET NAM | 越南 | $679 |
| 2024-02-28 | 非电炉零件 | CONG TY TNHH TORSAHRE VIET NAM | 越南 | $212 |
| 2024-02-28 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH TORSAHRE VIET NAM | 越南 | $221 |
| 2024-02-28 | 非木制家具件 | CONG TY TNHH TORSAHRE VIET NAM | 越南 | $797 |
| 2024-02-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TORSAHRE VIET NAM | 越南 | $8.9K |
| 2024-02-28 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH TORSAHRE VIET NAM | 越南 | $808 |
| 2024-02-28 | 苯乙烯塑料 | CONG TY TNHH TORSAHRE VIET NAM | 越南 | $16.1K |