Yen Luc Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ YếN LựC

4
进口笔数
2
出口笔数
$230.3K
进口金额
$207.2K
出口金额
2026-02-02
最近进口
2024-02-28
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $195.5K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $195.5K · 2 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $194.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $195.5K · 2 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $194.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300996177
企查查编码QVNRDQCP47
成立日期2017-10-11
联系地址(NR Nguyễn Văn Khoái) Thôn Đông Phù, Xã Phú Lâm, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ YL
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址(NR Nguyễn Văn Khoái) Thôn Đông Phù, Xã Tiên Du, Bắc Ninh
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84974739414
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
850152750W-75kW交流电机
853710电力控制板
391723硬质PVC管
392030苯乙烯塑料
680422陶瓷磨轮
680610矿物棉
730619钢铁管线管
730690其他钢铁管材
730890其他钢铁结构体

出口

HS 编码产品
850152750W-75kW交流电机
853710电力控制板
391723硬质PVC管
392030苯乙烯塑料
680422陶瓷磨轮
680610矿物棉
730619钢铁管线管
730690其他钢铁管材
730890其他钢铁结构体
731512钢铁铰接链

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$230.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$207.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Wells International Trade Co., Ltd.中国2$195.5K其他塑料制品、家具配件
Guangdong Langde New Material Co., Ltd.中国1$31.0K其他钢铁制品、温控处理设备
Haimin Zhizhi (Shenzhen) Electronics Co., Ltd.中国1$3.8K其他钢铁结构体、隔热玻璃单元

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Torsahre Vietnam Co., Ltd.越南2$207.2K750W-75kW交流电机、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-02钢绞线缆HAIMIN ZHIZHI (SHENZHEN) ELECTRONICS CO LTD中国$3.4K
2026-02-02其他钢铁制品HAIMIN ZHIZHI (SHENZHEN) ELECTRONICS CO LTD中国$416
2024-12-27其他钢铁制品GUANGDONG LANGDE NEW MATERIAL CO.,LTD中国$8.4K
2024-12-27温控处理设备GUANGDONG LANGDE NEW MATERIAL CO.,LTD中国$5.9K
2024-12-27喷枪GUANGDONG LANGDE NEW MATERIAL CO.,LTD中国$2.7K
2024-12-27喷枪GUANGDONG LANGDE NEW MATERIAL CO.,LTD中国$14.0K
2024-01-19其他钢铁结构体GUANGZHOU WELLS INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$585
2024-01-19其他钢铁制品GUANGZHOU WELLS INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.4K
2024-01-19其他离心泵GUANGZHOU WELLS INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$4.1K
2024-01-19钢铁螺钉螺栓GUANGZHOU WELLS INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$181

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-28非电炉零件CONG TY TNHH TORSAHRE VIET NAM越南$1.7K
2024-02-28其他钢铁制品CONG TY TNHH TORSAHRE VIET NAM越南$709
2024-02-28其他钢铁制品CONG TY TNHH TORSAHRE VIET NAM越南$2.8K
2024-02-28其他钢铁结构体CONG TY TNHH TORSAHRE VIET NAM越南$679
2024-02-28非电炉零件CONG TY TNHH TORSAHRE VIET NAM越南$212
2024-02-28其他钢铁结构体CONG TY TNHH TORSAHRE VIET NAM越南$221
2024-02-28非木制家具件CONG TY TNHH TORSAHRE VIET NAM越南$797
2024-02-28其他钢铁制品CONG TY TNHH TORSAHRE VIET NAM越南$8.9K
2024-02-28其他钢铁结构体CONG TY TNHH TORSAHRE VIET NAM越南$808
2024-02-28苯乙烯塑料CONG TY TNHH TORSAHRE VIET NAM越南$16.1K

相关企业 · 同类产品

Yen Luc Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →