AU VIET INVESTMENT & PRODUCTION TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 750W以下直流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI Và ĐầU Tư âU VIệT
45
进口笔数
6
出口笔数
$2.15M
进口金额
$424.8K
出口金额
2025-11-24
最近进口
2023-05-05
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107720610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN340HKC |
| 成立日期 | 2017-02-09 |
| 联系地址 | Số 26 đường Hồ Đền Lừ, tổ 36, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ ÂU VIỆT |
| 企业英文名称 | AU VIET INVESTMENT AND PRODUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9 Tòa Minori - Số 67A Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | 02438362888 |
| 邮箱 | ngmanhha@euro-asia.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850520 | 电磁装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 34 | $1.23M |
| 荷兰 | 7 | $547.9K |
| 中国 | 4 | $260.9K |
| 韩国 | 8 | $51.6K |
| 西班牙 | 1 | $32.4K |
| 马来西亚 | 6 | $19.6K |
| 匈牙利 | 2 | $3.8K |
| 捷克 | 1 | $205 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 6 | $424.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CGMD LLC | 瑞士 | 5 | $825.3K | 婴幼儿食品 |
| VICHICOM LTD | 荷兰 | 2 | $348.3K | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| MAXON SWITZERLAND AG | 瑞士 | 32 | $312.6K | 750W以下直流电机、37.5瓦以下电机 |
| HITSUJI CO LTD | 中国 | 4 | $260.9K | 零售清洁粉剂 |
| BESTZONE PTE LTD | 新加坡 | 2 | $187.8K | 婴幼儿食品 |
| CGMD LLC | 荷兰 | 4 | $166.8K | 婴幼儿食品 |
| VICHICOM LTD | 瑞士 | 1 | $46.1K | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TECHNICAL SOLUTIONS LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | 6 | $424.8K | 750W以下直流电机、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 婴幼儿食品 | CGMD LLC | 瑞士 | $24.0K |
| 2025-11-24 | 婴幼儿食品 | CGMD LLC | 瑞士 | $79.2K |
| 2025-11-24 | 婴幼儿食品 | CGMD LLC | 瑞士 | $79.2K |
| 2025-09-16 | 婴幼儿食品 | CGMD LLC | 荷兰 | $61.3K |
| 2025-09-16 | 婴幼儿食品 | CGMD LLC | 瑞士 | $25.4K |
| 2025-09-16 | 婴幼儿食品 | CGMD LLC | 瑞士 | $41.3K |
| 2025-09-16 | 婴幼儿食品 | CGMD LLC | 瑞士 | $69.4K |
| 2025-08-22 | 婴幼儿食品 | CGMD LLC | 瑞士 | $71.7K |
| 2025-08-22 | 婴幼儿食品 | CGMD LLC | 瑞士 | $71.1K |
| 2025-08-22 | 婴幼儿食品 | CGMD LLC | 荷兰 | $45.8K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-05 | 750瓦以下直流电机 | TECHNICAL SOLUTIONS LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $1.4K |
| 2023-05-05 | 电力控制板 | TECHNICAL SOLUTIONS LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $4.8K |
| 2023-05-05 | 齿轮及变速器 | TECHNICAL SOLUTIONS LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $583 |
| 2023-05-05 | 37.5瓦以下电机 | TECHNICAL SOLUTIONS LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $99 |
| 2023-05-05 | 齿轮及变速器 | TECHNICAL SOLUTIONS LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $7.3K |
| 2023-05-05 | 37.5瓦以下电机 | TECHNICAL SOLUTIONS LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $1.1K |
| 2023-05-05 | 齿轮及变速器 | TECHNICAL SOLUTIONS LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $4.0K |
| 2023-05-05 | 其他测量仪器 | TECHNICAL SOLUTIONS LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $6.7K |
| 2023-05-05 | 750瓦以下直流电机 | TECHNICAL SOLUTIONS LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $498 |
| 2023-05-05 | 750瓦以下直流电机 | TECHNICAL SOLUTIONS LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $12.7K |