Million Phong Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 477 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TRIệU PHONG
0
进口笔数
477
出口笔数
$0
进口金额
$16.61M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317908986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ0KABNC |
| 成立日期 | 2023-06-29 |
| 联系地址 | 406/29 Chiến Lược, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRIỆU PHONG |
| 企业英文名称 | TRIEU PHONG TRADING EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 406/29 Chiến Lược, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các qui định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84282125806 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 170490 | 糖果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 392 | $13.27M |
| 越南 | 93 | $3.33M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Han Yu Food Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 166 | $5.91M | 制备面食、混合调味料 |
| Jifeng Food Trading Co., Ltd. | 越南 | 116 | $4.17M | 制备面食、混合调味料 |
| Chi Cheng Food Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 112 | $3.73M | 制备面食、零售清洁粉剂 |
| GU GANG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 49 | $1.50M | 制备面食、混合调味料 |
| Gu Gang Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 36 | $1.31M | 制备面食、零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
出口(共 477)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 制备面食 | GU GANG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | GU GANG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $12.9K |
| 2026-04-29 | 醋代用品 | GU GANG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $834 |
| 2026-04-29 | 其他非酒精饮料 | GU GANG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | GU GANG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $8.6K |
| 2026-04-29 | 调味甜水 | GU GANG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 混合调味料 | HAN YU FOOD ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 盐及氯化钠 | HAN YU FOOD ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $547 |
| 2026-04-28 | 混合调味料 | HAN YU FOOD ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $785 |
| 2026-04-28 | 混合调味料 | HAN YU FOOD ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |