Eco Straws Vietnam Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT KHẩU ECO STRAWS VIệT NAM
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$416.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108896737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWT74FKH |
| 成立日期 | 2019-09-11 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa DBS Building Nơ 28 Lô 31, Khu dịch vụ Thương mại và Nhà ở Hà Trì, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU ECO STRAWS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ECO STRAWS VIETNAM EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 3 Yên Định, Xã Hải Hậu, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +842466507655 |
| 邮箱 | info@ecostrawsvietnam.vn |
| 官网 | ecostrawsvietnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 6 | $139.4K |
| 中国香港 | 14 | $69.2K |
| 瑞士 | 3 | $63.6K |
| 荷兰 | 1 | $26.3K |
| 越南 | 3 | $26.2K |
| 冰岛 | 1 | $25.7K |
| 新西兰 | 1 | $9.7K |
| 匈牙利 | 2 | $5.0K |
| 英国 | 1 | $3.0K |
| 文莱 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lespailles Co. S.A.S. Écobal | 法国 | 3 | $73.5K | 制备面食 |
| FMC Mfg Co. Ltd. | 中国香港 | 14 | $69.2K | 制备面食 |
| Lespailes Co. SAS ECOBL | 法国 | 2 | $44.2K | 制备面食 |
| The Happy Turtle Group | 瑞士 | 2 | $42.0K | 制备面食、烘焙咖啡 |
| Vietnam Food Europe B.V. | 越南 | 1 | $26.3K | 制备面食 |
| Payet Distribution | 冰岛 | 1 | $25.7K | 制备面食 |
| LESPAILES Co., SAS | 越南 | 1 | $22.0K | 制备面食 |
| Lespailes Sas Ecobl | 法国 | 1 | $21.7K | 制备面食 |
| FMC MFG CO., LTD | 2 | $11.9K | 制备面食 | |
| Marmil Eco Bt | 匈牙利 | 2 | $5.0K | 制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 制备面食 | THE HAPPY TURTLE GROUP LTD, | — | $346 |
| 2026-04-20 | 制备面食 | THE HAPPY TURTLE GROUP LTD, | — | $920 |
| 2026-04-20 | 制备面食 | THE HAPPY TURTLE GROUP LTD, | — | $346 |
| 2026-04-20 | 制备面食 | THE HAPPY TURTLE GROUP LTD, | — | $3.1K |
| 2026-04-20 | 制备面食 | THE HAPPY TURTLE GROUP LTD, | — | $552 |
| 2026-04-20 | 制备面食 | THE HAPPY TURTLE GROUP LTD, | — | $692 |
| 2026-04-20 | 制备面食 | THE HAPPY TURTLE GROUP LTD, | — | $4.5K |
| 2026-04-20 | 制备面食 | THE HAPPY TURTLE GROUP LTD, | — | $5.2K |
| 2026-04-20 | 制备面食 | THE HAPPY TURTLE GROUP LTD, | — | $368 |
| 2026-04-20 | 制备面食 | THE HAPPY TURTLE GROUP LTD, | — | $346 |