VN Techsun Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 138 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VN TECHSUN VIệT NAM
2
进口笔数
138
出口笔数
$3.0K
进口金额
$1.75M
出口金额
2023-04-12
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108248951 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJKSQ63J |
| 成立日期 | 2018-04-24 |
| 联系地址 | Thôn Quyết Tiến, Xã Vân Côn, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VN TECHSUN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VN TECHSUN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quyết Tiến, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84984464975 |
| 邮箱 | Hainguyenminhmce@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903090 | 辐射检测仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 853922 | 200W以下白炽灯 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 842420 | 喷枪 |
| 853929 | 其他白炽灯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 138 | $1.75M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 电器装置零件、其他铜制品 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $1.27M | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 58 | $171.2K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Nanos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $93.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| BLK Co., Ltd. | 越南 | 2 | $84.9K | 超声波机床、其他功能机器 |
| EMK | 俄罗斯 | 2 | $84.2K | 其他车辆零件、合金钢管材 |
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $19.5K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Coasia Optics Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Novotech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-12 | 辐射检测仪器 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $747 |
| 2023-04-12 | 辐射检测仪器 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $747 |
| 2023-03-30 | 辐射检测仪器 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $741 |
| 2023-03-30 | 辐射检测仪器 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $741 |
出口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $104 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-29 | 其他硫化橡胶制品 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $427 |
| 2026-04-28 | 其他光学测量仪 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-04-28 | 其他光学测量仪 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $627 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $341 |