G & I Textile VN Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 275 笔 · 主营 染色合成针织布

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH G & I TEXTILE Việt Nam

39
进口笔数
275
出口笔数
$632.0K
进口金额
$2.31M
出口金额
2026-01-06
最近进口
2026-04-27
最近出口
10
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $173.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 4 笔2023-09进口 $30.4K · 3 笔出口 $36.6K · 8 笔2023-10进口 $27.5K · 1 笔出口 $97.2K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 9 笔2023-12进口 $16.0K · 1 笔出口 $29.9K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2024-03进口 $27.7K · 1 笔出口 $40.3K · 7 笔2024-04进口 $254 · 2 笔出口 $57.3K · 6 笔2024-05进口 $1.6K · 2 笔出口 $67.8K · 7 笔2024-06进口 $128 · 1 笔出口 $50.7K · 5 笔2024-07进口 $75.7K · 3 笔出口 $14.1K · 2 笔2024-08进口 $30.3K · 1 笔出口 $81.0K · 8 笔2024-09进口 $24.6K · 2 笔出口 $105.0K · 9 笔2024-10进口 $123.1K · 7 笔出口 $103.5K · 7 笔2024-11进口 $31.0K · 3 笔出口 $173.9K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $101.6K · 12 笔2025-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $105.5K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 11 笔2025-03进口 $22.7K · 2 笔出口 $60.0K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.7K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 6 笔2025-09进口 $10.5K · 1 笔出口 $48.0K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 5 笔2026-01进口 $66.1K · 1 笔出口 $146.5K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 4 笔2023-09进口 $30.4K · 3 笔出口 $36.6K · 8 笔2023-10进口 $27.5K · 1 笔出口 $97.2K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 9 笔2023-12进口 $16.0K · 1 笔出口 $29.9K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2024-03进口 $27.7K · 1 笔出口 $40.3K · 7 笔2024-04进口 $254 · 2 笔出口 $57.3K · 6 笔2024-05进口 $1.6K · 2 笔出口 $67.8K · 7 笔2024-06进口 $128 · 1 笔出口 $50.7K · 5 笔2024-07进口 $75.7K · 3 笔出口 $14.1K · 2 笔2024-08进口 $30.3K · 1 笔出口 $81.0K · 8 笔2024-09进口 $24.6K · 2 笔出口 $105.0K · 9 笔2024-10进口 $123.1K · 7 笔出口 $103.5K · 7 笔2024-11进口 $31.0K · 3 笔出口 $173.9K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $101.6K · 12 笔2025-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $105.5K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 11 笔2025-03进口 $22.7K · 2 笔出口 $60.0K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.7K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 6 笔2025-09进口 $10.5K · 1 笔出口 $48.0K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 5 笔2026-01进口 $66.1K · 1 笔出口 $146.5K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号3700722694
企查查编码QVNDJ5D6CE
成立日期2007-09-26
联系地址1/290, Đường Thuận Giao 21, Tổ 3, Khu phố Hòa Lân II, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH G & I TEXTILE VIỆT NAM
企业英文名称G & I TEXTILE VN CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1/290, Đường Thuận Giao 21, Tổ 3, Khu phố Hòa Lân II, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842743719101
邮箱steward@gitextilevn.com
传真06503719102
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本207.999亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540247聚酯单丝纱
540233变形聚酯单丝纱
600536合成经编织物
550320聚酯短纤
600631合成针织布
600641人造纤维针织物

出口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
600537染色合成经编织物
600690其他针织布
600536合成经编织物
540247聚酯单丝纱
600539印花合成经编织物
550320聚酯短纤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$226.0K
越南9$172.2K
中国台湾8$148.9K
日本11$57.6K
中国香港1$27.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南146$1.37M
日本31$505.0K
塞舌尔9$157.4K
印度尼西亚66$138.7K
缅甸7$92.3K
印度13$35.7K
中国3$16.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Shenghong Fiber Co., Ltd.中国7$177.1K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南9$172.2K变形聚酯单丝纱、初级形态PET
Kong Tac Ltd.中国台湾4$87.1K聚酯短纤、变形聚酯单丝纱
KONG TAC LTD塞舌尔1$66.1K聚酯单丝纱、聚酯短纤
Tamurakoma & Co., Ltd.越南10$56.2K印刷标签、其他拉链
Singtex Industrial Co., Ltd.越南2$36.7K染色合成针织布、染色聚酯布
Jiangsu Guowang High Technique Fiber Co., Ltd.中国2$21.3K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
LEALEA ENTERPRISE CO LTD中国台湾1$13.6K变形聚酯单丝纱、变形尼龙纱
Sojitz Infinity Inc日本1$1.4K变形聚酯单丝纱、机织花边(非化纤)
Itochu Textile (China) Co., Ltd.中国2$209聚合物胶粘剂、变形聚酯单丝纱

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tamurakoma & Co., Ltd.越南62$903.8K化纤针织服装、棉针织服装
Singtex Industrial Co., Ltd.越南10$228.6K非棉针织背心、男式泳装
Itochu Corporation越南10$163.8K染色合成针织布
Itochu Corporation越南29$154.2K染色合成针织布
Kong Tac Co., Ltd.越南21$147.6K染色合成针织布、染色合成经编织物
4a4c5d1958e77dd467b16803c33b53f866$138.7K
TAMURAKOMA & CO.,LTD塞舌尔6$84.3K染色合成经编织物、染色合成针织布
334b47e16fb62edd73363e21a7df1bd011$35.1K
Kiyokawa Co., Ltd.越南6$31.3K塑料衣着附件、非织造标签
Dong Tien Joint Stock Co.越南6$26.6K染色合成针织布、弹性针织布

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-06聚酯短纤KONG TAC LTD中国台湾$4.8K
2026-01-06聚酯单丝纱KONG TAC LTD中国香港$27.3K
2026-01-06聚酯单丝纱KONG TAC LTD中国台湾$6.6K
2026-01-06聚酯单丝纱KONG TAC LTD中国$27.4K
2025-09-04变形聚酯单丝纱JIANGSU GUOWANG HIGH TECHNIQUE FIBER CO LTD中国$10.5K
2025-03-27聚酯单丝纱LEALEA ENTERPRISE CO LTD中国台湾$13.6K
2025-03-11变形聚酯单丝纱SUZHOU SHENGHONG FIBER CO LTD中国$9.1K
2025-01-15变形聚酯单丝纱SOJITZ INFINITY INC日本$1.4K
2024-11-30合成针织布TAMURAKOMA & CO LTD日本$227
2024-11-30合成针织布TAMURAKOMA & CO LTD日本$174

出口(共 275)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27染色合成经编织物TAMURAKOMA & CO.,LTD塞舌尔$2.9K
2026-04-24染色合成针织布TAMURAKOMA & CO.,LTD塞舌尔$11.1K
2026-04-03染色合成经编织物TAMURAKOMA & CO.,LTD塞舌尔$3.4K
2026-04-03染色合成针织布ITOCHU CORP OSASL日本$3.1K
2026-03-16印花合成经编织物TAMURAKOMA & CO LTD日本$1.3K
2026-03-09印花合成经编织物TAMURAKOMA & CO LTD日本$7.0K
2026-03-04染色合成经编织物TAMURAKOMA & CO.,LTD塞舌尔$1.3K
2026-03-03染色合成经编织物TAMURAKOMA & CO.,LTD塞舌尔$124
2026-03-03染色合成针织布TAMURAKOMA & CO.,LTD塞舌尔$48.1K
2026-01-29聚酯单丝纱SINGTEX INDUSTRIAL CO., LTD塞舌尔$6.4K

相关企业 · 同类产品

G & I Textile VN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →