G & I Textile VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 275 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH G & I TEXTILE Việt Nam
39
进口笔数
275
出口笔数
$632.0K
进口金额
$2.31M
出口金额
2026-01-06
最近进口
2026-04-27
最近出口
10
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700722694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJ5D6CE |
| 成立日期 | 2007-09-26 |
| 联系地址 | 1/290, Đường Thuận Giao 21, Tổ 3, Khu phố Hòa Lân II, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH G & I TEXTILE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | G & I TEXTILE VN CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/290, Đường Thuận Giao 21, Tổ 3, Khu phố Hòa Lân II, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842743719101 |
| 邮箱 | steward@gitextilevn.com |
| 传真 | 06503719102 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 207.999亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 600536 | 合成经编织物 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 600641 | 人造纤维针织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 600536 | 合成经编织物 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 600539 | 印花合成经编织物 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $226.0K |
| 越南 | 9 | $172.2K |
| 中国台湾 | 8 | $148.9K |
| 日本 | 11 | $57.6K |
| 中国香港 | 1 | $27.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 146 | $1.37M |
| 日本 | 31 | $505.0K |
| 塞舌尔 | 9 | $157.4K |
| 印度尼西亚 | 66 | $138.7K |
| 缅甸 | 7 | $92.3K |
| 印度 | 13 | $35.7K |
| 中国 | 3 | $16.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Shenghong Fiber Co., Ltd. | 中国 | 7 | $177.1K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $172.2K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Kong Tac Ltd. | 中国台湾 | 4 | $87.1K | 聚酯短纤、变形聚酯单丝纱 |
| KONG TAC LTD | 塞舌尔 | 1 | $66.1K | 聚酯单丝纱、聚酯短纤 |
| Tamurakoma & Co., Ltd. | 越南 | 10 | $56.2K | 印刷标签、其他拉链 |
| Singtex Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $36.7K | 染色合成针织布、染色聚酯布 |
| Jiangsu Guowang High Technique Fiber Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.3K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| LEALEA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $13.6K | 变形聚酯单丝纱、变形尼龙纱 |
| Sojitz Infinity Inc | 日本 | 1 | $1.4K | 变形聚酯单丝纱、机织花边(非化纤) |
| Itochu Textile (China) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $209 | 聚合物胶粘剂、变形聚酯单丝纱 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tamurakoma & Co., Ltd. | 越南 | 62 | $903.8K | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| Singtex Industrial Co., Ltd. | 越南 | 10 | $228.6K | 非棉针织背心、男式泳装 |
| Itochu Corporation | 越南 | 10 | $163.8K | 染色合成针织布 |
| Itochu Corporation | 越南 | 29 | $154.2K | 染色合成针织布 |
| Kong Tac Co., Ltd. | 越南 | 21 | $147.6K | 染色合成针织布、染色合成经编织物 |
| 4a4c5d1958e77dd467b16803c33b53f8 | 66 | $138.7K | ||
| TAMURAKOMA & CO.,LTD | 塞舌尔 | 6 | $84.3K | 染色合成经编织物、染色合成针织布 |
| 334b47e16fb62edd73363e21a7df1bd0 | 11 | $35.1K | ||
| Kiyokawa Co., Ltd. | 越南 | 6 | $31.3K | 塑料衣着附件、非织造标签 |
| Dong Tien Joint Stock Co. | 越南 | 6 | $26.6K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 聚酯短纤 | KONG TAC LTD | 中国台湾 | $4.8K |
| 2026-01-06 | 聚酯单丝纱 | KONG TAC LTD | 中国香港 | $27.3K |
| 2026-01-06 | 聚酯单丝纱 | KONG TAC LTD | 中国台湾 | $6.6K |
| 2026-01-06 | 聚酯单丝纱 | KONG TAC LTD | 中国 | $27.4K |
| 2025-09-04 | 变形聚酯单丝纱 | JIANGSU GUOWANG HIGH TECHNIQUE FIBER CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-03-27 | 聚酯单丝纱 | LEALEA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $13.6K |
| 2025-03-11 | 变形聚酯单丝纱 | SUZHOU SHENGHONG FIBER CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2025-01-15 | 变形聚酯单丝纱 | SOJITZ INFINITY INC | 日本 | $1.4K |
| 2024-11-30 | 合成针织布 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $227 |
| 2024-11-30 | 合成针织布 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $174 |
出口(共 275)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 染色合成经编织物 | TAMURAKOMA & CO.,LTD | 塞舌尔 | $2.9K |
| 2026-04-24 | 染色合成针织布 | TAMURAKOMA & CO.,LTD | 塞舌尔 | $11.1K |
| 2026-04-03 | 染色合成经编织物 | TAMURAKOMA & CO.,LTD | 塞舌尔 | $3.4K |
| 2026-04-03 | 染色合成针织布 | ITOCHU CORP OSASL | 日本 | $3.1K |
| 2026-03-16 | 印花合成经编织物 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-03-09 | 印花合成经编织物 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $7.0K |
| 2026-03-04 | 染色合成经编织物 | TAMURAKOMA & CO.,LTD | 塞舌尔 | $1.3K |
| 2026-03-03 | 染色合成经编织物 | TAMURAKOMA & CO.,LTD | 塞舌尔 | $124 |
| 2026-03-03 | 染色合成针织布 | TAMURAKOMA & CO.,LTD | 塞舌尔 | $48.1K |
| 2026-01-29 | 聚酯单丝纱 | SINGTEX INDUSTRIAL CO., LTD | 塞舌尔 | $6.4K |