Waterline Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WATERLINE VIệT NAM

51
进口笔数
65
出口笔数
$291.3K
进口金额
$685.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-05
最近出口
14
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $197.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.7K · 2 笔出口 $6.7K · 3 笔2023-11进口 $560 · 1 笔出口 $66.1K · 5 笔2023-12进口 $900 · 1 笔出口 $197.9K · 6 笔2024-01进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $53.1K · 4 笔2024-05进口 $25.5K · 4 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.7K · 2 笔出口 $10.2K · 3 笔2024-08进口 $4.9K · 1 笔出口 $35.5K · 5 笔2024-09进口 $4.5K · 2 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 2 笔2024-11进口 $14.5K · 2 笔出口 $50.3K · 4 笔2024-12进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.2K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-02进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.6K · 2 笔出口 $130.5K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.3K · 2 笔出口 $33.4K · 2 笔2025-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $25.4K · 3 笔2025-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $623 · 1 笔2025-10进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.6K · 1 笔出口 $9.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $45.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.7K · 2 笔出口 $6.7K · 3 笔2023-11进口 $560 · 1 笔出口 $66.1K · 5 笔2023-12进口 $900 · 1 笔出口 $197.9K · 6 笔2024-01进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $53.1K · 4 笔2024-05进口 $25.5K · 4 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.7K · 2 笔出口 $10.2K · 3 笔2024-08进口 $4.9K · 1 笔出口 $35.5K · 5 笔2024-09进口 $4.5K · 2 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 2 笔2024-11进口 $14.5K · 2 笔出口 $50.3K · 4 笔2024-12进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.2K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-02进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.6K · 2 笔出口 $130.5K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.3K · 2 笔出口 $33.4K · 2 笔2025-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $25.4K · 3 笔2025-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $623 · 1 笔2025-10进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.6K · 1 笔出口 $9.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $45.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304827313
企查查编码QVNP6NGH37
成立日期2007-01-17
联系地址Số 3/2 đường TTN 18, khu phố 4, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WATERLINE VIỆT NAM
企业英文名称WATERLINE VIETNAM CO. LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3/2 đường TTN 18, khu phố 4, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+84854356690
邮箱info@waterlinevietnam.com
官网www.waterlinecooling.com
传真0854356647
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本32.0855亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
841459其他风扇
847990功能机器零件
841490泵及压缩机零件
848180阀门龙头
85012037.5W以上交直流电机
853710电力控制板
841370其他离心泵
391723硬质PVC管
482320滤纸板

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853710电力控制板
847160自动数据处理输入输出单元
847960蒸发式冷却器
730690其他钢铁管材
730890其他钢铁结构体
85012037.5W以上交直流电机
841459其他风扇
848180阀门龙头
392113聚氨酯泡沫塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国40$245.2K
泰国14$43.9K
美国2$1.4K
墨西哥1$820

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南62$656.7K
韩国2$24.8K
泰国1$3.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aolan (Fujian) Industry Co., Ltd.中国6$98.3K蒸发式冷却器、功能机器零件
Thai Waterline Systems Co., Ltd.泰国15$56.8K泵及压缩机零件、其他塑料制品
Guangzhou Excelair M&E Industrial Co., Ltd.中国12$53.1K其他塑料制品、功能机器零件
Xiamen Green Foam Insulation Material Co., Ltd.中国2$28.9K聚氨酯泡沫塑料、PVC单丝棒材
Jiangsu Gaxiao Environmental Technology Co., Ltd.中国1$14.3K其他风扇、泵及压缩机零件
Wuxi Amcling Intelligent Tech Co., Ltd.中国3$11.8K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
Infinair Corp.加拿大1$7.0K其他风扇
Fujian Siboly Envirotech Co., Ltd.中国3$6.3K蒸发式冷却器、其他风扇
Fujian Huada Electric Co., Ltd.中国3$6.1K其他风扇、泵及压缩机零件
Infinair Corp.中国1$5.2K其他风扇、其他气泵

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Compass II Co., Ltd.越南10$354.4K其他塑料制品、塑料包装箱
TPR Vietnam Co., Ltd.越南32$84.1K其他钢铁制品、塑料包装箱
NOX ASEAN Co., Ltd.越南6$84.0K木托盘、瓦楞纸箱
Nidec Servo Vietnam Corporation越南2$61.8K37.5瓦以下电机、其他风扇
Fleming International Co., Ltd.越南3$31.0K瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸
Fleming International Vietnam Ltd.越南3$31.0K瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸
Air Tech 21 Co., Ltd.韩国2$24.8K蒸发式冷却器、自动数据处理输入输出单元
ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南6$10.3K其他钢铁制品、热轧钢窄带
Thai Waterline Systems Co., Ltd.泰国1$3.6K其他风扇

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁非螺纹件XIAMEN GREEN FOAM INSULATION MATERIAL CO LTD中国$165
2026-04-28铝合金型材XIAMEN GREEN FOAM INSULATION MATERIAL CO LTD中国$246
2026-04-28铝合金型材XIAMEN GREEN FOAM INSULATION MATERIAL CO LTD中国$420
2026-04-28铝合金型材XIAMEN GREEN FOAM INSULATION MATERIAL CO LTD中国$420
2026-04-28钢铁螺钉螺栓XIAMEN GREEN FOAM INSULATION MATERIAL CO LTD中国$32
2026-04-28铝合金型材XIAMEN GREEN FOAM INSULATION MATERIAL CO LTD中国$246
2026-04-28其他钢铁非螺纹件XIAMEN GREEN FOAM INSULATION MATERIAL CO LTD中国$165
2026-04-28钢铁螺钉螺栓XIAMEN GREEN FOAM INSULATION MATERIAL CO LTD中国$32
2026-04-28衬背铝箔XIAMEN GREEN FOAM INSULATION MATERIAL CO LTD中国$624
2026-04-28衬背铝箔XIAMEN GREEN FOAM INSULATION MATERIAL CO LTD中国$624

出口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-0537.5W以上交直流电机ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$927
2026-02-0537.5W以上交直流电机ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$927
2025-12-23塑料管件TPR VIETNAM CO LTD越南$46
2025-12-23电力控制板TPR VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2025-12-2337.5W以上交直流电机TPR VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2025-12-23其他离心泵TPR VIETNAM CO LTD越南$842
2025-12-23泵及压缩机零件TPR VIETNAM CO LTD越南$344
2025-12-11泵及压缩机零件TPR VIETNAM CO LTD越南$344
2025-12-11电力控制板TPR VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2025-12-11塑料管件TPR VIETNAM CO LTD越南$46

相关企业 · 同类产品

Waterline Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →