Waterline Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WATERLINE VIệT NAM
51
进口笔数
65
出口笔数
$291.3K
进口金额
$685.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-05
最近出口
14
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304827313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6NGH37 |
| 成立日期 | 2007-01-17 |
| 联系地址 | Số 3/2 đường TTN 18, khu phố 4, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WATERLINE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WATERLINE VIETNAM CO. LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3/2 đường TTN 18, khu phố 4, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84854356690 |
| 邮箱 | info@waterlinevietnam.com |
| 官网 | www.waterlinecooling.com |
| 传真 | 0854356647 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 32.0855亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 482320 | 滤纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $245.2K |
| 泰国 | 14 | $43.9K |
| 美国 | 2 | $1.4K |
| 墨西哥 | 1 | $820 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $656.7K |
| 韩国 | 2 | $24.8K |
| 泰国 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aolan (Fujian) Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $98.3K | 蒸发式冷却器、功能机器零件 |
| Thai Waterline Systems Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $56.8K | 泵及压缩机零件、其他塑料制品 |
| Guangzhou Excelair M&E Industrial Co., Ltd. | 中国 | 12 | $53.1K | 其他塑料制品、功能机器零件 |
| Xiamen Green Foam Insulation Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.9K | 聚氨酯泡沫塑料、PVC单丝棒材 |
| Jiangsu Gaxiao Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Wuxi Amcling Intelligent Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.8K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Infinair Corp. | 加拿大 | 1 | $7.0K | 其他风扇 |
| Fujian Siboly Envirotech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.3K | 蒸发式冷却器、其他风扇 |
| Fujian Huada Electric Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.1K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Infinair Corp. | 中国 | 1 | $5.2K | 其他风扇、其他气泵 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compass II Co., Ltd. | 越南 | 10 | $354.4K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $84.1K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| NOX ASEAN Co., Ltd. | 越南 | 6 | $84.0K | 木托盘、瓦楞纸箱 |
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 2 | $61.8K | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
| Fleming International Co., Ltd. | 越南 | 3 | $31.0K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | 3 | $31.0K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| Air Tech 21 Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $24.8K | 蒸发式冷却器、自动数据处理输入输出单元 |
| ABE Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.3K | 其他钢铁制品、热轧钢窄带 |
| Thai Waterline Systems Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.6K | 其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁非螺纹件 | XIAMEN GREEN FOAM INSULATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | XIAMEN GREEN FOAM INSULATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $246 |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | XIAMEN GREEN FOAM INSULATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | XIAMEN GREEN FOAM INSULATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | XIAMEN GREEN FOAM INSULATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $32 |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | XIAMEN GREEN FOAM INSULATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $246 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁非螺纹件 | XIAMEN GREEN FOAM INSULATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | XIAMEN GREEN FOAM INSULATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $32 |
| 2026-04-28 | 衬背铝箔 | XIAMEN GREEN FOAM INSULATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $624 |
| 2026-04-28 | 衬背铝箔 | XIAMEN GREEN FOAM INSULATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $624 |
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 37.5W以上交直流电机 | ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $927 |
| 2026-02-05 | 37.5W以上交直流电机 | ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $927 |
| 2025-12-23 | 塑料管件 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-12-23 | 电力控制板 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-23 | 37.5W以上交直流电机 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-12-23 | 其他离心泵 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $842 |
| 2025-12-23 | 泵及压缩机零件 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $344 |
| 2025-12-11 | 泵及压缩机零件 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $344 |
| 2025-12-11 | 电力控制板 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-11 | 塑料管件 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |