Hong Phuc Plastic Food Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 167 笔 · 主营 其他塑料片材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PLASTIC HồNG PHúC

167
进口笔数
146
出口笔数
$2.46M
进口金额
$655.7K
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-27
最近出口
22
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $181.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.6K · 3 笔出口 $10.2K · 3 笔2023-11进口 $5.7K · 1 笔出口 $19.9K · 5 笔2023-12进口 $65.5K · 6 笔出口 $13.9K · 3 笔2024-01进口 $52.6K · 4 笔出口 $18.6K · 2 笔2024-02进口 $26.2K · 2 笔出口 $10.2K · 3 笔2024-03进口 $52.7K · 7 笔出口 $17.1K · 4 笔2024-04进口 $36.1K · 3 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-05进口 $92.4K · 5 笔出口 $58.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 4 笔2024-07进口 $18.8K · 3 笔出口 $12.1K · 2 笔2024-08进口 $85.5K · 5 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-09进口 $39.2K · 3 笔出口 $25.8K · 3 笔2024-10进口 $53.5K · 5 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-11进口 $78.6K · 6 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-12进口 $10.4K · 2 笔出口 $340 · 1 笔2025-01进口 $148.0K · 6 笔出口 $20.2K · 2 笔2025-02进口 $44.4K · 3 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-03进口 $100.7K · 4 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-04进口 $102.9K · 7 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-05进口 $39.6K · 4 笔出口 $22.4K · 6 笔2025-06进口 $95.2K · 5 笔出口 $29.0K · 6 笔2025-07进口 $106.7K · 5 笔出口 $15.2K · 4 笔2025-08进口 $39.4K · 4 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-09进口 $61.9K · 3 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-10进口 $30.5K · 3 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-11进口 $87.7K · 6 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-12进口 $137.9K · 8 笔出口 $9.8K · 3 笔2026-01进口 $56.6K · 4 笔出口 $24.7K · 4 笔2026-02进口 $14.4K · 1 笔出口 $14.3K · 3 笔2026-03进口 $58.8K · 5 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-04进口 $140.9K · 3 笔出口 $25.7K · 8 笔2026-05进口 $61.0K · 4 笔出口 $48.3K · 10 笔2026-06进口 $181.1K · 7 笔出口 $65.1K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.6K · 3 笔出口 $10.2K · 3 笔2023-11进口 $5.7K · 1 笔出口 $19.9K · 5 笔2023-12进口 $65.5K · 6 笔出口 $13.9K · 3 笔2024-01进口 $52.6K · 4 笔出口 $18.6K · 2 笔2024-02进口 $26.2K · 2 笔出口 $10.2K · 3 笔2024-03进口 $52.7K · 7 笔出口 $17.1K · 4 笔2024-04进口 $36.1K · 3 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-05进口 $92.4K · 5 笔出口 $58.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 4 笔2024-07进口 $18.8K · 3 笔出口 $12.1K · 2 笔2024-08进口 $85.5K · 5 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-09进口 $39.2K · 3 笔出口 $25.8K · 3 笔2024-10进口 $53.5K · 5 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-11进口 $78.6K · 6 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-12进口 $10.4K · 2 笔出口 $340 · 1 笔2025-01进口 $148.0K · 6 笔出口 $20.2K · 2 笔2025-02进口 $44.4K · 3 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-03进口 $100.7K · 4 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-04进口 $102.9K · 7 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-05进口 $39.6K · 4 笔出口 $22.4K · 6 笔2025-06进口 $95.2K · 5 笔出口 $29.0K · 6 笔2025-07进口 $106.7K · 5 笔出口 $15.2K · 4 笔2025-08进口 $39.4K · 4 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-09进口 $61.9K · 3 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-10进口 $30.5K · 3 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-11进口 $87.7K · 6 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-12进口 $137.9K · 8 笔出口 $9.8K · 3 笔2026-01进口 $56.6K · 4 笔出口 $24.7K · 4 笔2026-02进口 $14.4K · 1 笔出口 $14.3K · 3 笔2026-03进口 $58.8K · 5 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-04进口 $140.9K · 3 笔出口 $25.7K · 8 笔2026-05进口 $61.0K · 4 笔出口 $48.3K · 10 笔2026-06进口 $181.1K · 7 笔出口 $65.1K · 12 笔

工商档案

企业注册号2400793149
企查查编码QVNGJF3ASM
成立日期2016-04-07
联系地址Thôn Quang Biểu, Xã Quang Châu, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PLASTIC HỒNG PHÚC
企业英文名称HONG PHUC PLASTIC FOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Quang Biểu, Phường Nếnh, Bắc Ninh
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
电话02406547777
邮箱plastic.hongphuc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392099其他塑料片材
391690塑料棒材及型材
392190非泡沫塑料片
392020聚丙烯塑料
392092聚酰胺塑料片
392010乙烯聚合物塑料
392030苯乙烯塑料
392062PET塑料片材
392069聚酯塑料片材
391729其他硬塑料管

出口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
392099其他塑料片材
760612铝合金板材
392020聚丙烯塑料
392690其他塑料制品
392030苯乙烯塑料
392092聚酰胺塑料片
391690塑料棒材及型材
392069聚酯塑料片材
760429铝合金型材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国152$2.36M
韩国15$106.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南144$648.7K
中国2$6.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Anheda New Material Co., Ltd.中国35$589.7K其他塑料片材、塑料棒材及型材
Dongguan Noegem Plastic Products Co., Ltd.中国12$355.6K其他塑料片材、塑料棒材及型材
Shandong Aoxing Insulating Materials Co., Ltd.中国17$308.8K非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片
Jiangsu Junhua HPP Co., Ltd.中国20$287.9K塑料棒材及型材、其他硬塑料管
Tai Chang Resin (Foshan) Co., Ltd.中国11$171.0K非泡沫塑料片、聚合物胶粘剂
Jiujiang Honglida Composite Material Manufacture Co., Ltd.中国17$165.2K非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片
Jiujiang Autai Rubber & Plastic Co., Ltd.中国16$136.1K其他塑料片材、塑料棒材及型材
Wuxi Chifeng Metal Products Co., Ltd.中国5$127.2K非玻陶绝缘体、衬背铜箔
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南15$106.4K印刷电路、通信设备零件
Shenzhen Enzinron New Materials Co., Ltd.中国3$33.6K其他塑料片材、塑料棒材及型材

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南54$366.5K自粘塑料片、印刷电路
Jung Jin Electronics Vina Co., Ltd.越南38$88.1K其他塑料制品、非泡沫塑料片
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南19$84.2K其他塑料包装制品、塑料包装箱
Innochips Vina Co., Ltd.越南7$78.7K其他化学制剂、其他塑料制品
GDSEN Mould Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南8$13.9K合金钢扁轧材、其他钢平板轧材
UMEC Vietnam Co., Ltd.越南15$13.3K其他塑料制品、电阻器零件
Jiangsu Junhua HPP Co., Ltd.中国1$4.5K其他单丝、其他塑料片材
Seojin Vina Co., Ltd.越南1$3.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Jiujiang Autai Rubber & Plastic Co., Ltd.中国1$2.4K塑料棒材及型材
SD Global Vietnam Co., Ltd.越南2$577自粘塑料片、自粘塑料卷

近期贸易明细

进口(共 167)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27其他塑料片材Foshan Anheda New Material Co., Ltd.中国$213
2026-06-27聚碳酸酯塑料片Foshan Anheda New Material Co., Ltd.中国$602
2026-06-27塑料棒材及型材Foshan Anheda New Material Co., Ltd.中国$7
2026-06-27聚碳酸酯塑料片Foshan Anheda New Material Co., Ltd.中国$597
2026-06-27聚酰胺塑料片Foshan Anheda New Material Co., Ltd.中国$636
2026-06-27聚酰胺塑料片Foshan Anheda New Material Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-27其他塑料片材Foshan Anheda New Material Co., Ltd.中国$272
2026-06-27塑料棒材及型材Foshan Anheda New Material Co., Ltd.中国$2.3K
2026-06-27其他塑料片材Foshan Anheda New Material Co., Ltd.中国$180
2026-06-27聚碳酸酯塑料片Foshan Anheda New Material Co., Ltd.中国$2.0K

出口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27其他塑料片材Jung Jin Electronics Vina Co., Ltd.越南$60
2026-06-27其他塑料片材Jung Jin Electronics Vina Co., Ltd.越南$10
2026-06-27非泡沫塑料片Jung Jin Electronics Vina Co., Ltd.越南$10
2026-06-27其他塑料片材Jung Jin Electronics Vina Co., Ltd.越南$31
2026-06-27其他塑料片材Jung Jin Electronics Vina Co., Ltd.越南$20
2026-06-27苯乙烯塑料Jung Jin Electronics Vina Co., Ltd.越南$18
2026-06-27其他塑料片材Jung Jin Electronics Vina Co., Ltd.越南$6
2026-06-27其他塑料片材Jung Jin Electronics Vina Co., Ltd.越南$2
2026-06-27铝合金板材Jung Jin Electronics Vina Co., Ltd.越南$12
2026-06-27铝合金板材Jung Jin Electronics Vina Co., Ltd.越南$18

相关企业 · 同类产品

Hong Phuc Plastic Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →