Hong Phuc Plastic Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 其他塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PLASTIC HồNG PHúC
156
进口笔数
124
出口笔数
$2.22M
进口金额
$542.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
21
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400793149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGJF3ASM |
| 成立日期 | 2016-04-07 |
| 联系地址 | Thôn Quang Biểu, Xã Quang Châu, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PLASTIC HỒNG PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Quang Biểu, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | 02406547777 |
| 邮箱 | plastic.hongphuc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 760429 | 铝合金型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 141 | $2.12M |
| 韩国 | 15 | $106.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 122 | $535.4K |
| 中国 | 2 | $6.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Anheda New Material Co., Ltd. | 中国 | 32 | $536.1K | 其他塑料片材、塑料棒材及型材 |
| Dongguan Noegem Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 11 | $336.6K | 其他塑料片材、塑料棒材及型材 |
| Jiangsu Junhua HPP Co., Ltd. | 中国 | 19 | $243.5K | 塑料棒材及型材、其他硬塑料管 |
| Shandong Aoxing Insulating Materials Co., Ltd. | 中国 | 14 | $228.2K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| Tai Chang Resin (Foshan) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $158.0K | 非泡沫塑料片、聚合物胶粘剂 |
| Jiujiang Autai Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 16 | $136.1K | 其他塑料片材、塑料棒材及型材 |
| Jiujiang Honglida Composite Material Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 16 | $134.7K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| Wuxi Chifeng Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $127.2K | 非玻陶绝缘体、衬背铜箔 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $106.4K | 印刷电路、通信设备零件 |
| Shenzhen Enzinron New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.6K | 其他塑料片材、塑料棒材及型材 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $338.4K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $84.2K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Jung Jin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $55.8K | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| Innochips Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $25.7K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| GDSEN Mould Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $13.9K | 合金钢扁轧材、其他钢平板轧材 |
| UMEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $13.3K | 其他塑料制品、电阻器零件 |
| Jiangsu Junhua HPP Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 其他单丝、其他塑料片材 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jiujiang Autai Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 塑料棒材及型材 |
| SD Global Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $577 | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料棒材及型材 | FOSHAN ANHEDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-28 | 塑料棒材及型材 | FOSHAN ANHEDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $147 |
| 2026-04-28 | 其他塑料片材 | FOSHAN ANHEDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 塑料棒材及型材 | FOSHAN ANHEDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-28 | 其他塑料片材 | FOSHAN ANHEDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他塑料片材 | FOSHAN ANHEDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他塑料片材 | FOSHAN ANHEDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他塑料片材 | FOSHAN ANHEDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他塑料片材 | FOSHAN ANHEDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他塑料片材 | FOSHAN ANHEDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他塑料片材 | JUNG JIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-21 | 其他塑料片材 | JUNG JIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-21 | 其他塑料片材 | JUNG JIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-21 | 非泡沫塑料片 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 苯乙烯塑料 | JUNG JIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-21 | 其他塑料片材 | JUNG JIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-21 | 聚酰胺塑料片 | JUNG JIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $131 |
| 2026-04-21 | 其他塑料片材 | JUNG JIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-21 | 苯乙烯塑料 | JUNG JIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-21 | 其他塑料片材 | JUNG JIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $1 |