Ngoc Phuc Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 132 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV NGọC PHướC

0
进口笔数
132
出口笔数
$0
进口金额
$590.3K
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号2300953092
企查查编码QVNRV829FV
成立日期2016-11-24
联系地址(NR Ngô Duy Thắng) Thôn Tam Tảo, Xã Phú Lâm, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV NGỌC PHƯỚC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址(NR Ngô Duy Thắng) Thôn Tam Tảo, Xã Tiên Du, Bắc Ninh
经营范围Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+84986140333
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
480810瓦楞纸板
482390其他纸制品
470710未漂牛皮纸废料
470720漂白浆废纸
480441牛皮纸150-225克

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南132$590.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bromake Vietnam Co., Ltd.越南40$304.9K自粘塑料片、PET塑料片材
ToyoPlas MFG Co., Ltd.越南48$212.0K其他钢铁制品、油漆溶剂
GPO Technology HK Ltd.中国12$37.2K静止变流器、锂离子电池
Rongxin Tech (Viet Nam) Co., Ltd.越南14$17.0K自粘塑料片、自粘纸板
YG Tech Vina Co., Ltd.越南13$11.3K聚碳酸酯、钢铁螺钉螺栓
Blue & Green Vietnam Co., Ltd.越南2$4.7K其他钢铁制品、聚丙烯聚合物
DZC Optoelectronics Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$1.6K6mm以下精炼铜丝、塑料卷轴
Bi Minh Vietnam Electronics Technology Co., Ltd.越南2$1.6K其他塑料制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

出口(共 132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29未漂牛皮纸废料CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM越南$1.5K
2026-04-28瓦楞纸箱CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM越南$143
2026-04-28瓦楞纸箱CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM越南$148
2026-04-28瓦楞纸板CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM越南$1.3K
2026-04-28瓦楞纸箱CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM越南$1.4K
2026-04-28瓦楞纸板CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM越南$1.1K
2026-04-28瓦楞纸箱CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM越南$122
2026-04-28瓦楞纸板CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM越南$449
2026-04-27瓦楞纸箱RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD越南$820
2026-04-27瓦楞纸箱RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD越南$57

相关企业 · 同类产品

Ngoc Phuc Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →