Ngoc Phuc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 132 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV NGọC PHướC
0
进口笔数
132
出口笔数
$0
进口金额
$590.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300953092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRV829FV |
| 成立日期 | 2016-11-24 |
| 联系地址 | (NR Ngô Duy Thắng) Thôn Tam Tảo, Xã Phú Lâm, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV NGỌC PHƯỚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (NR Ngô Duy Thắng) Thôn Tam Tảo, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84986140333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 470720 | 漂白浆废纸 |
| 480441 | 牛皮纸150-225克 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 132 | $590.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bromake Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $304.9K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| ToyoPlas MFG Co., Ltd. | 越南 | 48 | $212.0K | 其他钢铁制品、油漆溶剂 |
| GPO Technology HK Ltd. | 中国 | 12 | $37.2K | 静止变流器、锂离子电池 |
| Rongxin Tech (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $17.0K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| YG Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $11.3K | 聚碳酸酯、钢铁螺钉螺栓 |
| Blue & Green Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.7K | 其他钢铁制品、聚丙烯聚合物 |
| DZC Optoelectronics Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 6mm以下精炼铜丝、塑料卷轴 |
| Bi Minh Vietnam Electronics Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未漂牛皮纸废料 | CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM | 越南 | $143 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM | 越南 | $148 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸板 | CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸板 | CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM | 越南 | $122 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸板 | CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM | 越南 | $449 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $820 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $57 |