Hiep Thanh Phat Import Export Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HIệP THàNH PHáT
6
进口笔数
0
出口笔数
$257.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6101291532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0CRQ073 |
| 成立日期 | 2022-11-17 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Hải, xã Pờ Y, Huyện Ngọc Hồi, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HIỆP THÀNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Hải, Xã Bờ Y, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 0397948142 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 270亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440112 | 非针叶燃料木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 6 | $257.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vongvilay Wood Processing Factory KM | 老挝 | 5 | $235.7K | 6mm以上木材、柚木结构材 |
| Hatxai Khao Wood Factory Processing | 老挝 | 1 | $21.9K | 柚木结构材、非针叶燃料木 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-22 | 非针叶燃料木 | HATXAIKHAO WOOD FACTORY PROCESSING | 老挝 | $10.7K |
| 2024-10-22 | 6mm以上木材 | HATXAIKHAO WOOD FACTORY PROCESSING | 老挝 | $11.3K |
| 2023-06-20 | 6mm以上木材 | VONGVILAY WOOD PROCESSING FACTORY KM | 老挝 | $19.9K |
| 2023-06-20 | 其他加工木材 | VONGVILAY WOOD PROCESSING FACTORY KM | 老挝 | $44.9K |
| 2023-06-20 | 其他加工木材 | VONGVILAY WOOD PROCESSING FACTORY KM | 老挝 | $22.7K |
| 2023-06-20 | 6mm以上木材 | VONGVILAY WOOD PROCESSING FACTORY KM | 老挝 | $11.1K |
| 2023-05-12 | 其他加工木材 | VONGVILAY WOOD PROCESSING FACTORY KM | 老挝 | $23.6K |
| 2023-03-20 | 其他加工木材 | VONGVILAY WOOD PROCESSING FACTORY KM | 老挝 | $8.6K |
| 2023-03-20 | 其他加工木材 | VONGVILAY WOOD PROCESSING FACTORY KM | 老挝 | $6.8K |
| 2023-03-20 | 其他加工木材 | VONGVILAY WOOD PROCESSING FACTORY KM | 老挝 | $22.6K |