Hai Lam Service & Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Hải Lâm
61
进口笔数
0
出口笔数
$442.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-29
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106764372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPWDHA02 |
| 成立日期 | 2015-01-28 |
| 联系地址 | Thôn Nguyên Hanh, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HẢI LÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84942352469 |
| 邮箱 | ngankim26@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 赞比亚 | 44 | $305.5K |
| 莫桑比克 | 1 | $50.0K |
| 塞拉利昂 | 8 | $40.0K |
| 尼日利亚 | 6 | $29.6K |
| 乌干达 | 1 | $12.0K |
| 加纳 | 1 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EFUN (Hong Kong) International Trade Co., Ltd. | 安哥拉 | 10 | $124.3K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Hong Kong Senheda Trade Ltd. | 12 | $110.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 | |
| Forest International Group Co., Ltd. | 加纳 | 9 | $45.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Hong Kong Pohui Trading Co., Ltd. | 赞比亚 | 9 | $45.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| GHD Enterprise Ltd. | 南非 | 5 | $32.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国香港 | 6 | $30.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| GHD Enterprise Ltd. | 肯尼亚 | 1 | $12.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Leadway Trading (SL) Co., Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $10.0K | 6mm以上木材 |
| Palmadex Global Integrated Services Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $10.0K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| HK Chancing Trade Co., Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $8.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-29 | 6mm以上木材 | GHD ENTERPRISE LTD | 赞比亚 | $5.4K |
| 2023-12-20 | 6mm以上木材 | GHD ENTERPRISE LTD | 赞比亚 | $5.4K |
| 2023-12-15 | 6mm以上木材 | GHD ENTERPRISE LTD | 赞比亚 | $5.4K |
| 2023-12-14 | 6mm以上木材 | GHD ENTERPRISE LTD | 赞比亚 | $10.8K |
| 2023-12-14 | 6mm以上木材 | GHD ENTERPRISE LTD | 赞比亚 | $5.4K |
| 2023-12-06 | 6mm以上木材 | GHD ENTERPRISE LTD | 赞比亚 | $5.4K |
| 2023-12-05 | 其他粗加工木材 | GHD ENTERPRISE LTD | 乌干达 | $12.0K |
| 2023-11-21 | 6mm以上木材 | HONG KONG POHUI TRADING CO LTD | 赞比亚 | $5.0K |
| 2023-11-21 | 其他加工木材 | HONG KONG POHUI TRADING CO LTD | 赞比亚 | $5.0K |
| 2023-11-21 | 其他加工木材 | HONG KONG POHUI TRADING CO LTD | 赞比亚 | $5.0K |