An An Agricultural Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NôNG SảN AN AN
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$3.09M
出口金额
—
最近进口
2026-06-01
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801219102 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCFFV4V1 |
| 成立日期 | 2020-02-18 |
| 联系地址 | Tổ 2, Thôn Bàu Đĩa, Xã Phước Tân, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN AN AN |
| 企业英文名称 | AN AN AGRICULTURAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, khu phố Thác Mơ 5, Phường Phước Long, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0937045689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $2.03M |
| 阿联酋 | 5 | $614.8K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EC Agrotrade DMCC | 阿联酋 | 20 | $2.52M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| JINGXI CITY DINGGE COMMERCIAL & TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVES | 1 | $221.6K | 去壳腰果 | |
| Ningming County The Town of Iove Jumin Breeding Cooperatives | 1 | $221.6K | 去壳腰果、整粒胡椒 | |
| Ultra Trading International Ltd. | 越南 | 1 | $123.5K | 去壳腰果、干椰子 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-03 | 去壳腰果 | EC AGROTRADE DMCC | 越南 | $113.8K |
| 2025-01-10 | 去壳腰果 | EC AGROTRADE DMCC | 越南 | $124.3K |
| 2024-12-30 | 去壳腰果 | EC AGROTRADE DMCC | 越南 | $124.3K |
| 2024-12-04 | 去壳腰果 | EC Agrotrade DMCC | 阿联酋 | $157.0K |
| 2024-11-21 | 去壳腰果 | EC AGROTRADE DMCC | 越南 | $171.4K |
| 2024-11-18 | 去壳腰果 | EC AGROTRADE DMCC | 越南 | $157.0K |
| 2024-11-06 | 去壳腰果 | EC AGROTRADE DMCC | 越南 | $171.4K |
| 2024-10-30 | 去壳腰果 | EC AGROTRADE DMCC | 越南 | $96.6K |
| 2024-10-24 | 去壳腰果 | EC Agrotrade DMCC | 阿联酋 | $124.3K |
| 2024-09-27 | 去壳腰果 | EC AGROTRADE DMCC | 越南 | $157.0K |