Tran Tri Vu Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 花岗岩制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRầN TRí Vũ

28
进口笔数
0
出口笔数
$327.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-18
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.6K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4101207713
企查查编码QVN6NBKSDA
成立日期2011-04-27
联系地址Lô 52,53,54 Khu tái định cư E655, Phường Bùi Thị Xuân, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRẦN TRÍ VŨ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 52,53,54 Khu tái định cư E655, Phường Quy Nhơn Tây, Gia Lai
经营范围2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+84905930009
邮箱ngoctramptb.380@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680293花岗岩制品
680291加工大理石制品
681019加强石制瓦片
820231钢制圆锯片

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度26$295.1K
中国2$32.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Euro Creations印度9$129.8K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Solar Enterprises印度7$79.0K花岗岩制品、不可调扳手
Sribalaji Enterprises India Pvt. Ltd.印度3$34.5K简单切割花岗岩、花岗岩制品
SKT Exports印度2$18.4K干辣椒、简单切割花岗岩
Xiamen Queen Commerce Co., Ltd.中国1$16.4K加工大理石制品、加强石制瓦片
Xiamen Ewo Trade Co., Ltd.中国1$15.9K橡胶充气制品、非PP/PE纤维袋包
Samyak R Granites Pvt. Ltd.印度1$7.9K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Toshniwal Granites Pvt. Ltd.印度1$6.7K花岗岩制品、简单切割花岗岩
HIND GRANITES PRIVATE LIMITED印度1$6.6K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Saffron Trading印度1$6.5K花岗岩制品、简单切割花岗岩

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-18花岗岩制品EURO CREATIONS印度$5.4K
2024-10-18花岗岩制品EURO CREATIONS印度$2.9K
2024-10-18花岗岩制品EURO CREATIONS印度$7.0K
2024-10-17花岗岩制品SOLAR ENTERPRISES印度$5.4K
2024-09-30花岗岩制品SRIBALAJI ENTERPRISES INDIA PRIVATE LTD印度$3.8K
2024-09-30花岗岩制品SRIBALAJI ENTERPRISES INDIA PRIVATE LTD印度$12.5K
2024-08-19花岗岩制品EURO CREATIONS印度$11.0K
2024-08-02花岗岩制品SAFFRON TRADING印度$6.5K
2024-07-10花岗岩制品SKT EXPORTS印度$6.9K
2024-03-21花岗岩制品EURO CREATIONS印度$7.7K

相关企业 · 同类产品

Tran Tri Vu Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →