Tran Tri Vu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRầN TRí Vũ
28
进口笔数
0
出口笔数
$327.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-18
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101207713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6NBKSDA |
| 成立日期 | 2011-04-27 |
| 联系地址 | Lô 52,53,54 Khu tái định cư E655, Phường Bùi Thị Xuân, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRẦN TRÍ VŨ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 52,53,54 Khu tái định cư E655, Phường Quy Nhơn Tây, Gia Lai |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84905930009 |
| 邮箱 | ngoctramptb.380@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 26 | $295.1K |
| 中国 | 2 | $32.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Euro Creations | 印度 | 9 | $129.8K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Solar Enterprises | 印度 | 7 | $79.0K | 花岗岩制品、不可调扳手 |
| Sribalaji Enterprises India Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $34.5K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| SKT Exports | 印度 | 2 | $18.4K | 干辣椒、简单切割花岗岩 |
| Xiamen Queen Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 加工大理石制品、加强石制瓦片 |
| Xiamen Ewo Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.9K | 橡胶充气制品、非PP/PE纤维袋包 |
| Samyak R Granites Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $7.9K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Toshniwal Granites Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $6.7K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| HIND GRANITES PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $6.6K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Saffron Trading | 印度 | 1 | $6.5K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-18 | 花岗岩制品 | EURO CREATIONS | 印度 | $5.4K |
| 2024-10-18 | 花岗岩制品 | EURO CREATIONS | 印度 | $2.9K |
| 2024-10-18 | 花岗岩制品 | EURO CREATIONS | 印度 | $7.0K |
| 2024-10-17 | 花岗岩制品 | SOLAR ENTERPRISES | 印度 | $5.4K |
| 2024-09-30 | 花岗岩制品 | SRIBALAJI ENTERPRISES INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $3.8K |
| 2024-09-30 | 花岗岩制品 | SRIBALAJI ENTERPRISES INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $12.5K |
| 2024-08-19 | 花岗岩制品 | EURO CREATIONS | 印度 | $11.0K |
| 2024-08-02 | 花岗岩制品 | SAFFRON TRADING | 印度 | $6.5K |
| 2024-07-10 | 花岗岩制品 | SKT EXPORTS | 印度 | $6.9K |
| 2024-03-21 | 花岗岩制品 | EURO CREATIONS | 印度 | $7.7K |