Ly Xuan Lan Plastic Producing & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 145 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Nhựa Và Thương Mại Lý Xuân Lan

145
进口笔数
31
出口笔数
$5.79M
进口金额
$159.1K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-26
最近出口
32
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $309.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $139.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $97.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $154.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $102.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $132.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $171.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $141.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $309.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $267.9K · 5 笔出口 $50 · 1 笔2024-07进口 $75.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $118.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $81.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $170.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $163.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $144.2K · 3 笔出口 $56 · 1 笔2025-01进口 $131.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $136.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $159.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $298.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $115.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $231.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $125.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $65.0K · 1 笔出口 $13.5K · 2 笔2025-09进口 $87.1K · 2 笔出口 $16.3K · 2 笔2025-10进口 $73.0K · 2 笔出口 $13.4K · 2 笔2025-11进口 $49.1K · 2 笔出口 $9.7K · 2 笔2025-12进口 $186.7K · 3 笔出口 $8.5K · 2 笔2026-01进口 $61.4K · 1 笔出口 $14.3K · 2 笔2026-02进口 $23.8K · 1 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-03进口 $48.9K · 2 笔出口 $13.7K · 2 笔2026-04进口 $150.4K · 3 笔出口 $24.1K · 3 笔2026-05进口 $167.5K · 2 笔出口 $8.3K · 2 笔2026-06进口 $112.4K · 4 笔出口 $13.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $139.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $97.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $154.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $102.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $132.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $171.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $141.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $309.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $267.9K · 5 笔出口 $50 · 1 笔2024-07进口 $75.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $118.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $81.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $170.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $163.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $144.2K · 3 笔出口 $56 · 1 笔2025-01进口 $131.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $136.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $159.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $298.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $115.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $231.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $125.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $65.0K · 1 笔出口 $13.5K · 2 笔2025-09进口 $87.1K · 2 笔出口 $16.3K · 2 笔2025-10进口 $73.0K · 2 笔出口 $13.4K · 2 笔2025-11进口 $49.1K · 2 笔出口 $9.7K · 2 笔2025-12进口 $186.7K · 3 笔出口 $8.5K · 2 笔2026-01进口 $61.4K · 1 笔出口 $14.3K · 2 笔2026-02进口 $23.8K · 1 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-03进口 $48.9K · 2 笔出口 $13.7K · 2 笔2026-04进口 $150.4K · 3 笔出口 $24.1K · 3 笔2026-05进口 $167.5K · 2 笔出口 $8.3K · 2 笔2026-06进口 $112.4K · 4 笔出口 $13.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0302103298
企查查编码QVNA35NUC2
成立日期2000-09-20
联系地址257 đường Trần Đại Nghĩa, Ấp 27, Xã Tân Nhựt, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NHỰA VÀ THƯƠNG MẠI LÝ XUÂN LAN
企业英文名称LY XUAN LAN PLASTIC PRODUCING & TRADING CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址257 đường Trần Đại Nghĩa, Ấp 27, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话02838770610
官网www.lyxuanlan.com
传真02838770611
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390410初级形态聚氯乙烯
390120高密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
291739其他芳香多元酸
291734邻苯二甲酸酯
390950聚氨酯
847780其他橡塑机械
320649其他着色制剂
293190其他有机无机化合物
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)

出口

HS 编码产品
391739其他塑料管材
391732塑料管
391729其他硬塑料管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国34$1.97M
中国32$1.30M
日本32$884.0K
印度尼西亚11$332.7K
美国8$330.7K
沙特阿拉伯9$286.9K
韩国4$153.2K
新西兰5$145.2K
新加坡3$124.7K
阿曼2$82.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$81.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AGC Vinythai Public Co., Ltd.泰国34$1.97M初级形态聚氯乙烯、固体烧碱
ACE Advisory Ltd.日本25$678.7K高密度聚乙烯、碳制品
ACE Advisory Ltd.中国16$668.3K聚乙二醇蜡、二氧化钛颜料
PT ASAHIMAS CHEMICAL印度尼西亚11$332.7K初级形态聚氯乙烯、氯乙烯
Ace Advisory Ltd.美国4$215.3K高密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
Ace Advisory Ltd.沙特阿拉伯6$195.9K高密度聚乙烯
ACE ADVISORY LIMITED日本5$150.4K轻质乙烯共聚物、碳制品
Ace Advisory Ltd.韩国3$127.4K其他着色制剂
Zhejiang Huafon TPU Co., Ltd.中国3$108.3K聚氨酯、其他不饱和聚酯
ACE ADVISORY LIMITED新加坡3$98.4K高密度聚乙烯

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ECS Electronics B.V.越南15$79.6K其他聚酰胺、其他塑料管材
ECS Electronics B.V.荷兰11$77.8K车用线束、其他电路开关装置
MK Seiko (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$1.5K瓦楞纸箱、非泡沫塑料片
Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd.越南3$166其他钢铁制品、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 145)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30轻质乙烯共聚物ACE ADVISORY LIMITED日本$25.3K
2026-06-23初级形态聚氯乙烯RESINTECH USA INC美国$22.3K
2026-06-17邻苯二甲酸酯ACE ADVISORY LIMITED中国$32.4K
2026-06-12邻苯二甲酸酯ACE ADVISORY LIMITED中国$32.4K
2026-05-26初级形态聚氯乙烯Marubeni Corporation中国$134.4K
2026-05-03初级形态聚氯乙烯AGC Vinythai Public Co., Ltd.泰国$33.1K
2026-04-19轻质乙烯共聚物ACE ADVISORY LIMITED日本$26.3K
2026-04-19轻质乙烯共聚物ACE ADVISORY LIMITED日本$26.3K
2026-04-18初级形态聚氯乙烯AGC Vinythai Public Co., Ltd.泰国$15.4K
2026-04-18初级形态聚氯乙烯AGC Vinythai Public Co., Ltd.泰国$15.4K

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26塑料管ECS Electronics B.V.—$609
2026-06-26塑料管ECS Electronics B.V.—$1.0K
2026-06-26塑料管ECS Electronics B.V.—$213
2026-06-26塑料管ECS Electronics B.V.—$286
2026-06-26塑料管ECS Electronics B.V.—$613
2026-06-26塑料管ECS Electronics B.V.—$3.7K
2026-06-10塑料管ECS Electronics B.V.—$4.0K
2026-06-10塑料管ECS Electronics B.V.—$273
2026-06-10塑料管ECS Electronics B.V.—$1.2K
2026-06-10塑料管ECS Electronics B.V.—$1.5K

相关企业 · 同类产品

Ly Xuan Lan Plastic Producing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →