AAL Joint Stock Co., Branch in Ho Chi Minh City
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 含可可食品>2kg
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH - CôNG TY Cổ PHầN GIAO NHậN HàNG KHôNG AAL
0
进口笔数
65
出口笔数
$0
进口金额
$269.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107372459-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW3WCDEG |
| 成立日期 | 2016-04-07 |
| 联系地址 | 45 đường Lam Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH TẠI MIỀN NAM - CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG AAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 45 đường Lam Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 0873091929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180620 | 含可可食品>2kg |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200919 | 20度以上橙汁 |
| 170490 | 糖果 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 48 | $181.4K |
| 越南 | 8 | $8.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khach Le | 韩国 | 48 | $181.4K | 其他加工水果、2公斤以下巧克力 |
| Khach Le | 21 | $80.3K | 其他加工水果、2公斤以下巧克力 | |
| Khach Le | 越南 | 8 | $8.3K | 玩具模型、塑料纺织箱盒 |
近期贸易明细
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 咖啡提取物 | KHACH LE | — | $113 |
| 2026-04-02 | 含可可食品>2kg | KHACH LE | — | $73 |
| 2026-04-02 | 药用植物 | KHACH LE | — | $60 |
| 2026-04-02 | 咖啡提取物 | KHACH LE | — | $236 |
| 2026-04-02 | 咖啡提取物 | KHACH LE | — | $283 |
| 2026-04-02 | 甜饼干 | KHACH LE | — | $82 |
| 2026-04-02 | 烘焙咖啡 | KHACH LE | — | $624 |
| 2026-04-02 | 其他单一果蔬汁 | KHACH LE | — | $230 |
| 2026-04-02 | 20度以上橙汁 | KHACH LE | — | $279 |
| 2026-04-02 | 咖啡提取物 | KHACH LE | — | $81 |