AZ Elevator Electrical Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANG MáY Kỹ THUậT ĐIệN AZ
18
进口笔数
0
出口笔数
$517.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802448819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8UCG8HQ |
| 成立日期 | 2017-03-15 |
| 联系地址 | Số 31 Tống Duy Tân, Phường Lam Sơn, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANG MÁY KỸ THUẬT ĐIỆN AZ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CL04: 19+20 MBQH số 2865, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84398717333 |
| 邮箱 | thangmayaze@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 842810 | 升降机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $517.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Sunny Elevator Co., Ltd. | 中国 | 9 | $235.8K | 升降机零件、升降机 |
| Glarie Elevator Co., Ltd. | 中国 | 7 | $194.1K | 升降机、升降机零件 |
| Foshan Evergreat Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.9K | 玻璃容器、升降机 |
| Shanghai Sunny Elevator Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $25.2K | 升降机零件、其他风扇 |
| Marazzi (Jiangsu) Elevator Guide Rail Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 升降机零件、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 升降机 | GLARIE ELEVATOR CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-02-04 | 升降机零件 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-02-04 | 升降机零件 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-02-04 | 其他硫化橡胶制品 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-04 | 升降机零件 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $475 |
| 2026-02-04 | 升降机零件 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-02-04 | 其他电气开关 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $560 |
| 2026-02-04 | 升降机零件 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-04 | 其他电气开关 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-02-04 | 升降机零件 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $1.6K |