Thang Long Bridge 19 Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 自推进起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư ĐôNG THàNH PHáT
20
进口笔数
0
出口笔数
$1.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110008474 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPFRHB07 |
| 成立日期 | 2022-05-24 |
| 联系地址 | Số 152 đường Cổ Linh, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ĐÔNG THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | DONG THANH PHAT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 152 đường Cổ Linh, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84972736323 |
| 邮箱 | dongthanhphatijsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842649 | 自推进起重机 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 17 | $1.33M |
| 韩国 | 2 | $88.0K |
| 印度 | 2 | $43.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Il Marine | 韩国 | 7 | $681.5K | 自推进起重机、柴油机零件 |
| Pingxiang Guangjie Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $235.7K | 玩具模型、360度挖掘机 |
| 1f0365f13ceecb82d7d54419bf998e41 | 2 | $180.5K | ||
| Wing Fat Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $150.0K | 自推进起重机、钻探机械零件 |
| Cosmos Corp. oration | 加拿大 | 1 | $51.0K | 自推进起重机 |
| CraneKorea | 加拿大 | 1 | $44.0K | 自推进起重机 |
| Maruti Bentoclay Industries | 印度 | 2 | $43.4K | 粘土及膨润土、其他化学制剂 |
| Baron Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $42.0K | 自推进起重机、钻探机械零件 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.9K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 自推进起重机 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 日本 | $61.8K |
| 2026-04-01 | 自推进起重机 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 日本 | $61.8K |
| 2026-03-27 | 自推进起重机 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 日本 | $54.3K |
| 2026-03-23 | 自推进起重机 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 日本 | $57.8K |
| 2026-03-17 | 粘土及膨润土 | Maruti Bentoclay Industries | 印度 | $21.7K |
| 2026-02-05 | 自推进起重机 | DONG IL MARINE | 日本 | $60.0K |
| 2026-02-05 | 自推进起重机 | DONG IL MARINE | 日本 | $58.0K |
| 2026-02-05 | 自推进起重机 | DONG IL MARINE | 日本 | $64.0K |
| 2026-02-05 | 自推进起重机 | Baron Engineering Co., Ltd. | 日本 | $42.0K |
| 2026-02-02 | 自推进起重机 | WING FAT CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 日本 | $74.0K |