Viet Phuc Import & Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 229 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU VIệT PHúC

102
进口笔数
229
出口笔数
$34.41M
进口金额
$33.25M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
42
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.86M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $935.2K · 5 笔出口 $669.3K · 8 笔2024-06进口 $1.33M · 6 笔出口 $862.8K · 8 笔2024-07进口 $983.9K · 5 笔出口 $1.76M · 13 笔2024-08进口 $2.88M · 8 笔出口 $1.64M · 12 笔2024-09进口 $440.9K · 3 笔出口 $1.51M · 13 笔2024-10进口 $1.36M · 3 笔出口 $853.1K · 8 笔2024-11进口 $1.21M · 3 笔出口 $1.34M · 11 笔2024-12进口 $2.05M · 4 笔出口 $1.19M · 8 笔2025-01进口 $653.0K · 2 笔出口 $493.8K · 3 笔2025-02进口 $2.24M · 6 笔出口 $241.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 9 笔2025-04进口 $383.0K · 1 笔出口 $1.04M · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 11 笔2025-06进口 $1.70M · 4 笔出口 $1.21M · 7 笔2025-07进口 $1.29M · 3 笔出口 $1.43M · 9 笔2025-08进口 $1.73M · 4 笔出口 $1.98M · 12 笔2025-09进口 $2.42M · 8 笔出口 $1.72M · 13 笔2025-10进口 $2.12M · 8 笔出口 $1.12M · 10 笔2025-11进口 $1.36M · 3 笔出口 $1.63M · 12 笔2025-12进口 $498.5K · 1 笔出口 $1.83M · 10 笔2026-01进口 $307.1K · 1 笔出口 $86.6K · 1 笔2026-02进口 $1.15M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $715.7K · 2 笔出口 $1.50M · 11 笔2026-04进口 $2.39M · 3 笔出口 $1.16M · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 5 笔2026-06进口 $409.0K · 1 笔出口 $1.78M · 10 笔2026-07进口 $3.86M · 16 笔出口 $1.86M · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $935.2K · 5 笔出口 $669.3K · 8 笔2024-06进口 $1.33M · 6 笔出口 $862.8K · 8 笔2024-07进口 $983.9K · 5 笔出口 $1.76M · 13 笔2024-08进口 $2.88M · 8 笔出口 $1.64M · 12 笔2024-09进口 $440.9K · 3 笔出口 $1.51M · 13 笔2024-10进口 $1.36M · 3 笔出口 $853.1K · 8 笔2024-11进口 $1.21M · 3 笔出口 $1.34M · 11 笔2024-12进口 $2.05M · 4 笔出口 $1.19M · 8 笔2025-01进口 $653.0K · 2 笔出口 $493.8K · 3 笔2025-02进口 $2.24M · 6 笔出口 $241.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 9 笔2025-04进口 $383.0K · 1 笔出口 $1.04M · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 11 笔2025-06进口 $1.70M · 4 笔出口 $1.21M · 7 笔2025-07进口 $1.29M · 3 笔出口 $1.43M · 9 笔2025-08进口 $1.73M · 4 笔出口 $1.98M · 12 笔2025-09进口 $2.42M · 8 笔出口 $1.72M · 13 笔2025-10进口 $2.12M · 8 笔出口 $1.12M · 10 笔2025-11进口 $1.36M · 3 笔出口 $1.63M · 12 笔2025-12进口 $498.5K · 1 笔出口 $1.83M · 10 笔2026-01进口 $307.1K · 1 笔出口 $86.6K · 1 笔2026-02进口 $1.15M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $715.7K · 2 笔出口 $1.50M · 11 笔2026-04进口 $2.39M · 3 笔出口 $1.16M · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 5 笔2026-06进口 $409.0K · 1 笔出口 $1.78M · 10 笔2026-07进口 $3.86M · 16 笔出口 $1.86M · 8 笔

工商档案

企业注册号3801117453
企查查编码QVNT59WGJ5
成立日期2016-01-12
联系地址Thôn 9, Xã Thống Nhất, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT PHÚC
企业英文名称VIET PHUC IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 9 Thống Nhất, Xã Phước Sơn, TP Đồng Nai
经营范围1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+84977727375
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本149亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
莫桑比克15$7.27M
几内亚27$7.12M
科特迪瓦17$4.47M
玻利维亚7$3.26M
塞内加尔6$2.55M
多哥6$2.47M
几内亚比绍7$2.42M
尼日利亚5$2.11M
加纳7$1.17M
布基纳法索2$638.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南152$20.42M
土耳其35$6.56M
俄罗斯12$1.70M
新加坡7$683.5K
美国4$429.4K
立陶宛2$377.2K
印度1$118.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Majestar International Ltd.几内亚9$4.16M带壳腰果
Suncrop (H.K.) Trade Co., Ltd.多哥6$2.72M带壳腰果
Agri Commodities & Finance FZ LLC阿联酋7$2.25M带壳腰果、带壳杏仁
Pargan Singapore Pte. Ltd.新加坡7$2.10M带壳腰果、6mm以上松木
Vidvaan Trading Pte. Ltd.新加坡6$1.55M带壳腰果、其他香料
AFCOM Trading DMCC阿联酋4$1.49M带壳腰果、干木豆
SEDACO DMCC阿联酋4$835.7K带壳腰果、干木豆
S.R. Trading FZC科特迪瓦4$728.7K带壳腰果
Jilai International DMCC阿联酋4$574.9K带壳腰果、非种用大豆
COAF FZE阿联酋4$368.0K带壳腰果、非种用大豆

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Long Son Inter Foods Co., Ltd.越南101$14.19M去壳腰果、瓦楞纸箱
KHALS Co. Nak Gida ve Tic. Ltd. Sti.土耳其32$5.98M去壳腰果、坚果及种子
Olam Food Ingredients新加坡41$4.23M去壳腰果、其他食品制剂
KHALS Co. Nak Gida ve Tic. Ltd. Sti.越南16$3.01M去壳腰果、坚果及种子
KHALS COMPANY NAK. GIDA VE TIC. LTD. STI.9$1.69M去壳腰果、坚果及种子
Royal Mubarak LLC俄罗斯6$1.08M去壳腰果
OLAM INTERNATIONAL LIMITED新加坡7$729.4K去壳腰果、坚果及种子
Masterfood俄罗斯6$623.4K去壳腰果、去壳花生
Taslar Loj Pet Kim Mad Gida Kuyumculuk Insaat Malz. Ith. Ihr. San.土耳其2$387.9K去壳腰果、坚果及种子
UAB Atlantic Way立陶宛2$377.2K去壳腰果、去壳巴西果

近期贸易明细

进口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30带壳腰果Pargan Singapore Pte. Ltd.科特迪瓦$402.2K
2026-07-30带壳腰果Pargan Singapore Pte. Ltd.科特迪瓦$402.2K
2026-07-27带壳腰果Jilai International DMCC几内亚$169.5K
2026-07-27带壳腰果Jilai International DMCC几内亚$169.5K
2026-07-23带壳腰果Afri Ventures FZE尼日利亚$407.1K
2026-07-23带壳腰果Afri Ventures FZE尼日利亚$407.1K
2026-07-20带壳腰果Suncrop (H.K.) Trade Co., Ltd.多哥$451.6K
2026-07-20带壳腰果Suncrop (H.K.) Trade Co., Ltd.多哥$449.7K
2026-07-17带壳腰果COAF FZE几内亚$46.0K
2026-07-17带壳腰果COAF FZE几内亚$138.0K

出口(共 229)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31去壳腰果Long Son Inter Foods Co., Ltd.越南$222.2K
2026-07-28去壳腰果Long Son Inter Foods Co., Ltd.越南$102.2K
2026-07-28去壳腰果Long Son Inter Foods Co., Ltd.越南$141.9K
2026-07-27去壳腰果KHALS COMPANY NAK. GIDA VE TIC. LTD. STI.—$195.5K
2026-07-23去壳腰果Long Son Inter Foods Co., Ltd.越南$59.7K
2026-07-23去壳腰果Long Son Inter Foods Co., Ltd.越南$162.0K
2026-07-13去壳腰果Long Son Inter Foods Co., Ltd.越南$119.9K
2026-07-13去壳腰果Long Son Inter Foods Co., Ltd.越南$157.3K
2026-07-13去壳腰果Long Son Inter Foods Co., Ltd.越南$111.1K
2026-07-10去壳腰果KHALS COMPANY NAK. GIDA VE TIC. LTD. STI.—$177.5K

相关企业 · 同类产品

Viet Phuc Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →