Viet Phuc Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 229 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU VIệT PHúC
102
进口笔数
229
出口笔数
$34.41M
进口金额
$33.25M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
42
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801117453 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT59WGJ5 |
| 成立日期 | 2016-01-12 |
| 联系地址 | Thôn 9, Xã Thống Nhất, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT PHÚC |
| 企业英文名称 | VIET PHUC IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 9 Thống Nhất, Xã Phước Sơn, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84977727375 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 149亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 莫桑比克 | 15 | $7.27M |
| 几内亚 | 27 | $7.12M |
| 科特迪瓦 | 17 | $4.47M |
| 玻利维亚 | 7 | $3.26M |
| 塞内加尔 | 6 | $2.55M |
| 多哥 | 6 | $2.47M |
| 几内亚比绍 | 7 | $2.42M |
| 尼日利亚 | 5 | $2.11M |
| 加纳 | 7 | $1.17M |
| 布基纳法索 | 2 | $638.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 152 | $20.42M |
| 土耳其 | 35 | $6.56M |
| 俄罗斯 | 12 | $1.70M |
| 新加坡 | 7 | $683.5K |
| 美国 | 4 | $429.4K |
| 立陶宛 | 2 | $377.2K |
| 印度 | 1 | $118.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Majestar International Ltd. | 几内亚 | 9 | $4.16M | 带壳腰果 |
| Suncrop (H.K.) Trade Co., Ltd. | 多哥 | 6 | $2.72M | 带壳腰果 |
| Agri Commodities & Finance FZ LLC | 阿联酋 | 7 | $2.25M | 带壳腰果、带壳杏仁 |
| Pargan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $2.10M | 带壳腰果、6mm以上松木 |
| Vidvaan Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.55M | 带壳腰果、其他香料 |
| AFCOM Trading DMCC | 阿联酋 | 4 | $1.49M | 带壳腰果、干木豆 |
| SEDACO DMCC | 阿联酋 | 4 | $835.7K | 带壳腰果、干木豆 |
| S.R. Trading FZC | 科特迪瓦 | 4 | $728.7K | 带壳腰果 |
| Jilai International DMCC | 阿联酋 | 4 | $574.9K | 带壳腰果、非种用大豆 |
| COAF FZE | 阿联酋 | 4 | $368.0K | 带壳腰果、非种用大豆 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | 101 | $14.19M | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| KHALS Co. Nak Gida ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 32 | $5.98M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Olam Food Ingredients | 新加坡 | 41 | $4.23M | 去壳腰果、其他食品制剂 |
| KHALS Co. Nak Gida ve Tic. Ltd. Sti. | 越南 | 16 | $3.01M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| KHALS COMPANY NAK. GIDA VE TIC. LTD. STI. | 9 | $1.69M | 去壳腰果、坚果及种子 | |
| Royal Mubarak LLC | 俄罗斯 | 6 | $1.08M | 去壳腰果 |
| OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | 7 | $729.4K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Masterfood | 俄罗斯 | 6 | $623.4K | 去壳腰果、去壳花生 |
| Taslar Loj Pet Kim Mad Gida Kuyumculuk Insaat Malz. Ith. Ihr. San. | 土耳其 | 2 | $387.9K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| UAB Atlantic Way | 立陶宛 | 2 | $377.2K | 去壳腰果、去壳巴西果 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 带壳腰果 | Pargan Singapore Pte. Ltd. | 科特迪瓦 | $402.2K |
| 2026-07-30 | 带壳腰果 | Pargan Singapore Pte. Ltd. | 科特迪瓦 | $402.2K |
| 2026-07-27 | 带壳腰果 | Jilai International DMCC | 几内亚 | $169.5K |
| 2026-07-27 | 带壳腰果 | Jilai International DMCC | 几内亚 | $169.5K |
| 2026-07-23 | 带壳腰果 | Afri Ventures FZE | 尼日利亚 | $407.1K |
| 2026-07-23 | 带壳腰果 | Afri Ventures FZE | 尼日利亚 | $407.1K |
| 2026-07-20 | 带壳腰果 | Suncrop (H.K.) Trade Co., Ltd. | 多哥 | $451.6K |
| 2026-07-20 | 带壳腰果 | Suncrop (H.K.) Trade Co., Ltd. | 多哥 | $449.7K |
| 2026-07-17 | 带壳腰果 | COAF FZE | 几内亚 | $46.0K |
| 2026-07-17 | 带壳腰果 | COAF FZE | 几内亚 | $138.0K |
出口(共 229)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 去壳腰果 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | $222.2K |
| 2026-07-28 | 去壳腰果 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | $102.2K |
| 2026-07-28 | 去壳腰果 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | $141.9K |
| 2026-07-27 | 去壳腰果 | KHALS COMPANY NAK. GIDA VE TIC. LTD. STI. | — | $195.5K |
| 2026-07-23 | 去壳腰果 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | $59.7K |
| 2026-07-23 | 去壳腰果 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | $162.0K |
| 2026-07-13 | 去壳腰果 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | $119.9K |
| 2026-07-13 | 去壳腰果 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | $157.3K |
| 2026-07-13 | 去壳腰果 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | $111.1K |
| 2026-07-10 | 去壳腰果 | KHALS COMPANY NAK. GIDA VE TIC. LTD. STI. | — | $177.5K |