Central Vietnam Metal Corporation
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kim Khí Miền Trung
1
进口笔数
0
出口笔数
$728.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400101605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKSD46UH |
| 成立日期 | 2005-12-28 |
| 联系地址 | 69 Quang Trung, Phường Hải Châu I, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIM KHÍ MIỀN TRUNG |
| 企业英文名称 | CENTRAL VIETNAM METAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 69 Quang Trung, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +842363821824 |
| 邮箱 | info@cevimetal.vn |
| 传真 | +842363823306 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 984.6562亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $728.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Steelunion Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $728.6K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-17 | 10毫米以上热轧钢板 | STEELUNION TRADING CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2024-10-17 | 10毫米以上热轧钢板 | STEELUNION TRADING CO LTD | 中国 | $62.1K |
| 2024-10-17 | 10毫米以上热轧钢板 | STEELUNION TRADING CO LTD | 中国 | $98.6K |
| 2024-10-17 | 10毫米以上热轧钢板 | STEELUNION TRADING CO LTD | 中国 | $60.6K |
| 2024-10-17 | 10毫米以上热轧钢板 | STEELUNION TRADING CO LTD | 中国 | $98.6K |
| 2024-10-17 | 10毫米以上热轧钢板 | STEELUNION TRADING CO LTD | 中国 | $29.9K |
| 2024-10-17 | 10mm以上热轧钢板 | STEELUNION TRADING CO LTD | 中国 | $61.1K |
| 2024-10-17 | 10毫米以上热轧钢板 | STEELUNION TRADING CO LTD | 中国 | $97.5K |
| 2024-10-17 | 10mm以上热轧钢板 | STEELUNION TRADING CO LTD | 中国 | $64.1K |
| 2024-10-17 | 10毫米以上热轧钢板 | STEELUNION TRADING CO LTD | 中国 | $32.9K |