THANH DAT GREEN JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THàNH ĐạT GREEN
22
进口笔数
0
出口笔数
$18.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601203325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6HS8J4V |
| 成立日期 | 2020-10-29 |
| 联系地址 | Thôn Hồng Phúc, Phường Thiên Trường, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÀNH ĐẠT GREEN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84911611959 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $18.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIHUA ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 22 | $18.0K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他纸废料 | LIHUA ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $605 |
| 2026-04-10 | 其他纸废料 | LIHUA ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-10 | 其他纸废料 | LIHUA ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $605 |
| 2026-04-10 | 其他纸废料 | LIHUA ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $605 |
| 2026-04-10 | 其他纸废料 | LIHUA ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-10 | 其他纸废料 | LIHUA ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.0K |
| 2026-02-09 | 其他纸废料 | LIHUA ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $954 |
| 2026-02-09 | 其他纸废料 | LIHUA ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $954 |
| 2026-02-09 | 其他纸废料 | LIHUA ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.6K |
| 2026-02-09 | 其他纸废料 | LIHUA ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.6K |