Phan Long Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT PHAN LONG
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$9.6K
出口金额
—
最近进口
2024-12-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603922377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF5VQXXJ |
| 成立日期 | 2023-07-20 |
| 联系地址 | Số 179, tổ 12, KP.4B, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT PHAN LONG |
| 企业英文名称 | PHAN LONG TRADE AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 179, tổ 12, KP.4B, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | 0348530510 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 871639 | 非油罐挂车 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $9.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.3K | 其他涂布纸、瓦楞纸箱 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 1 | $3.3K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 其他钢铁结构体 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $3.3K |
| 2024-08-27 | 运输起重机 | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $767 |
| 2024-07-05 | 非油罐挂车 | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.5K |