Viet Phi Trade Promotion Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XúC TIếN THươNG MạI VIệT PHI
3
进口笔数
0
出口笔数
$74.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110471266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJXJ7V0J |
| 成立日期 | 2023-09-08 |
| 联系地址 | Số nhà 27, Quốc lộ 72, Tổ dân phố Trung Bình, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI VIỆT PHI |
| 企业英文名称 | VIET PHI TRADE PROMOTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 727, Quốc lộ 72, Tổ dân phố Trung Bình, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0912555777 |
| 邮箱 | viet.phi.promotion@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 3 | $74.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Easton Intl Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.3K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Easton International Ltd. | 中国香港 | 1 | $21.6K | 6mm以上木材、其他橡塑机械 |
| Besten Link Pte. Ltd. | 喀麦隆 | 1 | $18.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-20 | 6mm以上木材 | Besten Link Pte. Ltd. | 喀麦隆 | $18.5K |
| 2024-06-20 | 其他粗加工木材 | HK Easton Intl Co., Ltd. | 喀麦隆 | $18.3K |
| 2024-06-20 | 其他粗加工木材 | HK Easton Intl Co., Ltd. | 喀麦隆 | $21.6K |
| 2024-04-16 | 6mm以上木材 | HK Easton Intl Co., Ltd. | 喀麦隆 | $16.0K |