An Tai Loc Trade & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ An Tài Lộc

85
进口笔数
81
出口笔数
$746.0K
进口金额
$232.4K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-24
最近出口
23
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $86.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.5K · 1 笔出口 $10.8K · 2 笔2023-11进口 $24.8K · 2 笔出口 $3.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 3 笔2024-01进口 $626 · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-02进口 $2.0K · 2 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-03进口 $86.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 5 笔2024-05进口 $8.0K · 1 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-06进口 $44.1K · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-07进口 $28.6K · 3 笔出口 $30.4K · 3 笔2024-08进口 $3.0K · 2 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-09进口 $62.6K · 2 笔出口 $8.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-11进口 $15.9K · 3 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-12进口 $19.1K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-02进口 $3.1K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2025-04进口 $12.6K · 2 笔出口 $6.5K · 3 笔2025-05进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.6K · 3 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-07进口 $66.2K · 4 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-08进口 $14.7K · 2 笔出口 $746 · 1 笔2025-09进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.4K · 6 笔出口 $12.6K · 4 笔2025-11进口 $34.7K · 4 笔出口 $153 · 1 笔2025-12进口 $6.1K · 2 笔出口 $4.2K · 3 笔2026-01进口 $19.0K · 6 笔出口 $3.6K · 1 笔2026-02进口 $14.1K · 3 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-03进口 $8.0K · 5 笔出口 $5.2K · 3 笔2026-04进口 $34.3K · 5 笔出口 $6.8K · 2 笔2026-05进口 $4.3K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-06进口 $31.8K · 3 笔出口 $6.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.5K · 1 笔出口 $10.8K · 2 笔2023-11进口 $24.8K · 2 笔出口 $3.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 3 笔2024-01进口 $626 · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-02进口 $2.0K · 2 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-03进口 $86.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 5 笔2024-05进口 $8.0K · 1 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-06进口 $44.1K · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-07进口 $28.6K · 3 笔出口 $30.4K · 3 笔2024-08进口 $3.0K · 2 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-09进口 $62.6K · 2 笔出口 $8.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-11进口 $15.9K · 3 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-12进口 $19.1K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-02进口 $3.1K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2025-04进口 $12.6K · 2 笔出口 $6.5K · 3 笔2025-05进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.6K · 3 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-07进口 $66.2K · 4 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-08进口 $14.7K · 2 笔出口 $746 · 1 笔2025-09进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.4K · 6 笔出口 $12.6K · 4 笔2025-11进口 $34.7K · 4 笔出口 $153 · 1 笔2025-12进口 $6.1K · 2 笔出口 $4.2K · 3 笔2026-01进口 $19.0K · 6 笔出口 $3.6K · 1 笔2026-02进口 $14.1K · 3 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-03进口 $8.0K · 5 笔出口 $5.2K · 3 笔2026-04进口 $34.3K · 5 笔出口 $6.8K · 2 笔2026-05进口 $4.3K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-06进口 $31.8K · 3 笔出口 $6.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0900903075
企查查编码QVN92NYGRH
成立日期2015-01-05
联系地址Thôn Như Lân, Xã Long Hưng, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AN TÀI LỘC
企业英文名称AN TAI LOC TRADE AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Như Lân, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84779368885
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
841410真空泵
271019非轻质石油
842199过滤净化器零件
848410金属复合垫圈
392690其他塑料制品
830710钢铁软管
848130止回阀
730729不锈钢管配件
841490泵及压缩机零件

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
401693非泡沫橡胶密封件
841410真空泵
732690其他钢铁制品
848410金属复合垫圈
730729不锈钢管配件
732619其他锻钢制品
841950工业热交换器
841490泵及压缩机零件
842139气体过滤机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$222.5K
英国19$118.2K
韩国12$82.8K
日本12$68.6K
捷克12$53.4K
新加坡1$48.6K
德国21$40.0K
加拿大10$26.2K
法国10$21.4K
意大利7$14.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南81$232.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vacuum Technique Singapore Pte. Ltd.新加坡34$528.8K真空泵、泵及压缩机零件
Edwards Vacuum Technique Singapore Pte. Ltd.新加坡4$78.2K真空泵、其他塑料制品
Osaka Vacuum Ltd.日本3$25.1K非螺纹垫圈、非钢铁软管
Highlight Tech (Shanghai) Corp.中国8$21.9K不锈钢管配件、阀门龙头
Han Chang Vacuum Co., Ltd.韩国3$19.6K真空泵、泵及压缩机零件
ULVAC Singapore Pte. Ltd.新加坡4$18.6K真空泵、非泡沫橡胶密封件
Shinko Seiki Co., Ltd.日本2$17.0K真空泵、泵及压缩机零件
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.韩国3$7.9KLED发光二极管、光伏组件
SOLBERG INTERNATIONAL LTD美国4$5.6K气体过滤机械、过滤净化器零件
Shenyang Geowell Applied Technology Co., Ltd.中国4$4.8K真空泵、泵及压缩机零件

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南18$40.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南7$19.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南9$15.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南5$12.3K其他塑料制品、其他印刷品
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南6$9.8K其他液化石油气、其他塑料制品
Specialty Coating Systems (Vietnam) Co., Ltd.越南4$9.7K丙醇和异丙醇、其他钢铁制品
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南4$8.8K其他钢铁制品、其他铝制品
Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd.越南5$6.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南5$6.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
PIM VINA Co., Ltd.越南4$2.4K其他钢铁制品、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23泵及压缩机零件LEYBOLD FRANCE法国$23
2026-06-23泵及压缩机零件LEYBOLD FRANCE法国$59
2026-06-11过滤净化器零件Vacuum Technique Singapore Pte. Ltd.英国$6.0K
2026-06-11阀门零件Vacuum Technique Singapore Pte. Ltd.中国$60
2026-06-11止回阀Vacuum Technique Singapore Pte. Ltd.英国$237
2026-06-11滚珠轴承Vacuum Technique Singapore Pte. Ltd.德国$2.7K
2026-06-11过滤净化器零件Vacuum Technique Singapore Pte. Ltd.德国$136
2026-06-11其他光学元件Vacuum Technique Singapore Pte. Ltd.德国$27
2026-06-11泵及压缩机零件Vacuum Technique Singapore Pte. Ltd.中国$238
2026-06-11机械密封件Vacuum Technique Singapore Pte. Ltd.英国$308

出口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24非泡沫橡胶密封件CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI越南$1.4K
2026-06-24泵及压缩机零件CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI越南$1.4K
2026-06-15真空泵Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-15真空泵Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南$1.9K
2026-05-08非轻质石油CONG TY TNHH II - VI VIET NAM越南$172
2026-05-08非轻质石油CONG TY TNHH II - VI VIET NAM越南$1.3K
2026-04-15金属复合垫圈Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南$689
2026-04-15非泡沫橡胶密封件Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南$31
2026-04-15滚珠轴承Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南$222
2026-04-15轴承座Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南$23

相关企业 · 同类产品

An Tai Loc Trade & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →