TDH Asian Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TDH ASIAN

27
进口笔数
2
出口笔数
$94.4K
进口金额
$348
出口金额
2026-04-14
最近进口
2023-11-06
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.7K · 1 笔出口 $348 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $68 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.7K · 1 笔出口 $348 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $68 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109641403
企查查编码QVN43V6TBT
成立日期2021-05-20
联系地址Số 59, thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TDH ASIAN
企业英文名称TDH ASIAN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 59, thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84975791023
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
846693机床零件
732690其他钢铁制品
820750可互换钻具
846620机床零件及夹具

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$94.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$348

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhuzhou Cemented Carbide Cutting Tools Co., Ltd.中国9$50.3K未装配硬质合金工具、铣削工具
Koyincut Tools Co., Ltd.中国10$28.4K金属加工机刀、机床零件附件
KOYINCUT TOOLS CO., LTD.中国3$10.8K金属加工机刀、机床零件附件
OKE Precision Cutting Tools Co., Ltd.中国3$3.4K未装配硬质合金工具、金属加工机刀
Zhanhong Cutting Tool Co., Ltd.中国2$1.6K可互换工具、金属加工机刀

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SD Global Vietnam Co., Ltd.越南2$348自粘塑料卷、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14机床零件KOYINCUT TOOLS CO., LTD.中国$34
2026-04-14机床零件KOYINCUT TOOLS CO., LTD.中国$34
2026-02-10金属加工机刀KOYINCUT TOOLS CO., LTD.中国$17
2026-02-10金属加工机刀KOYINCUT TOOLS CO., LTD.中国$62
2026-02-10金属加工机刀KOYINCUT TOOLS CO., LTD.中国$56
2026-02-10金属加工机刀KOYINCUT TOOLS CO., LTD.中国$845
2026-02-10金属加工机刀KOYINCUT TOOLS CO., LTD.中国$61
2026-02-10金属加工机刀KOYINCUT TOOLS CO., LTD.中国$843
2026-02-10金属加工机刀KOYINCUT TOOLS CO., LTD.中国$298
2026-02-10金属加工机刀KOYINCUT TOOLS CO., LTD.中国$52

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-06金属加工机刀SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$174
2023-11-03金属加工机刀SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$174

相关企业 · 同类产品

TDH Asian Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →