TDH Asian Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TDH ASIAN
27
进口笔数
2
出口笔数
$94.4K
进口金额
$348
出口金额
2026-04-14
最近进口
2023-11-06
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109641403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43V6TBT |
| 成立日期 | 2021-05-20 |
| 联系地址 | Số 59, thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TDH ASIAN |
| 企业英文名称 | TDH ASIAN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 59, thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84975791023 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846693 | 机床零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $94.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $348 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuzhou Cemented Carbide Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | 9 | $50.3K | 未装配硬质合金工具、铣削工具 |
| Koyincut Tools Co., Ltd. | 中国 | 10 | $28.4K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
| KOYINCUT TOOLS CO., LTD. | 中国 | 3 | $10.8K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
| OKE Precision Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.4K | 未装配硬质合金工具、金属加工机刀 |
| Zhanhong Cutting Tool Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.6K | 可互换工具、金属加工机刀 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SD Global Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $348 | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 机床零件 | KOYINCUT TOOLS CO., LTD. | 中国 | $34 |
| 2026-04-14 | 机床零件 | KOYINCUT TOOLS CO., LTD. | 中国 | $34 |
| 2026-02-10 | 金属加工机刀 | KOYINCUT TOOLS CO., LTD. | 中国 | $17 |
| 2026-02-10 | 金属加工机刀 | KOYINCUT TOOLS CO., LTD. | 中国 | $62 |
| 2026-02-10 | 金属加工机刀 | KOYINCUT TOOLS CO., LTD. | 中国 | $56 |
| 2026-02-10 | 金属加工机刀 | KOYINCUT TOOLS CO., LTD. | 中国 | $845 |
| 2026-02-10 | 金属加工机刀 | KOYINCUT TOOLS CO., LTD. | 中国 | $61 |
| 2026-02-10 | 金属加工机刀 | KOYINCUT TOOLS CO., LTD. | 中国 | $843 |
| 2026-02-10 | 金属加工机刀 | KOYINCUT TOOLS CO., LTD. | 中国 | $298 |
| 2026-02-10 | 金属加工机刀 | KOYINCUT TOOLS CO., LTD. | 中国 | $52 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-06 | 金属加工机刀 | SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $174 |
| 2023-11-03 | 金属加工机刀 | SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $174 |