KHANH TOAN TRADING PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT KHáNH TOàN
41
进口笔数
0
出口笔数
$1.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700795859 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDMYP269 |
| 成立日期 | 2017-10-16 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Nhật Tân, Phường Kim Thanh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT KHÁNH TOÀN |
| 企业英文名称 | KHANH TOAN TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Nhật Tân, Phường Kim Thanh, Ninh Bình |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84912548391 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 34 | $1.49M |
| 苏丹 | 7 | $54.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHANGJIAGANG CITY JINGANG TOWN HENGBANG TIMBER BUSINESS DEPARTMENT | 喀麦隆 | 12 | $530.6K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| YIWU XIANGYU TRADING FIRM | 中国 | 6 | $258.0K | 6mm以上木材、6毫米以上沙比利木 |
| BESTEN LINK PTE LTD | 新加坡 | 5 | $194.8K | 未装壳扬声器、6mm以上木材 |
| NISHIZAWA LTD | 喀麦隆 | 2 | $113.2K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| FELICITY SOLAR INDUSTRIAL CO., LTD | 喀麦隆 | 2 | $100.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| HK MAX RICH TRADE LTD | 中国香港 | 3 | $68.5K | 6mm以上木材、6毫米以上沙比利木 |
| MHF CO ., LTD | 喀麦隆 | 3 | $58.8K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| GOLDENWIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 喀麦隆 | 2 | $26.8K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| THING & QUING LUXURY CO LTD | 肯尼亚 | 2 | $23.5K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| ZHANGJIAGANG CITY JINGANG TOWN HENGBANG TIMBER BUSINESS DEPARTMENT | 肯尼亚 | 2 | $12.9K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 6mm以上木材 | YIWU XIANGYU TRADING FIRM | 喀麦隆 | $9.2K |
| 2026-03-17 | 6mm以上木材 | YIWU XIANGYU TRADING FIRM | 喀麦隆 | $27.3K |
| 2026-03-17 | 6mm以上木材 | YIWU XIANGYU TRADING FIRM | 喀麦隆 | $55.2K |
| 2026-02-25 | 6mm以上木材 | YIWU XIANGYU TRADING FIRM | 喀麦隆 | $27.3K |
| 2026-02-25 | 6mm以上木材 | YIWU XIANGYU TRADING FIRM | 喀麦隆 | $63.1K |
| 2026-01-16 | 6mm以上木材 | YIWU XIANGYU TRADING FIRM | 喀麦隆 | $76.0K |
| 2025-10-28 | 6mm以上木材 | HOCO TECHNOLOGY (HONGKONG) CO LIMIT | 喀麦隆 | $148.3K |
| 2025-09-17 | 6mm以上木材 | ZHANGJIAGANG CITY JINGANG TOWN HENGBANG TIMBER BUSINESS DEPARTMENT | 喀麦隆 | $78.9K |
| 2025-09-17 | 6mm以上木材 | ZHANGJIAGANG CITY JINGANG TOWN HENGBANG TIMBER BUSINESS DEPARTMENT | 喀麦隆 | $74.0K |
| 2025-09-17 | 其他加工木材 | ZHANGJIAGANG CITY JINGANG TOWN HENGBANG TIMBER BUSINESS DEPARTMENT | 喀麦隆 | $74.4K |