Truong Tho Hana Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TRườNG THọ HANA
20
进口笔数
0
出口笔数
$109.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200694375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVA3KX01 |
| 成立日期 | 2019-06-05 |
| 联系地址 | Thôn Nẫm, Xã Triệu Nguyên, Huyện Đa Krông, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG THỌ HANA |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nẫm, Xã Ba Lòng, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84979292063 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440349 | 其他热带原木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 20 | $109.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Sinar Samudera Emas | 印度尼西亚 | 8 | $38.0K | 其他陶瓷装饰品、塑料装饰品 |
| CV Sinar Agri Jaya | 印度尼西亚 | 6 | $30.0K | 塑料装饰品、其他水泥制品 |
| CV Adi Guna Utama | 印度尼西亚 | 3 | $14.8K | 6mm以上木材、其他热带木材 |
| CV Atha Cipta Mandiri | 印度尼西亚 | 2 | $14.7K | 其他热带原木、药用植物 |
| CV Lumintu Jaya Trading | 印度尼西亚 | 1 | $11.5K | 6mm以上木材、其他热带木材 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-18 | 其他热带原木 | CV ATHA CIPTA MANDIRI | 印度尼西亚 | $9.8K |
| 2024-11-22 | 其他热带原木 | CV ATHA CIPTA MANDIRI | 印度尼西亚 | $5.0K |
| 2024-11-20 | 6mm以上木材 | CV Sinar Samudera Emas | 印度尼西亚 | $4.8K |
| 2024-11-20 | 6mm以上木材 | CV SINAR SAMUDERA EMAS | 印度尼西亚 | $4.8K |
| 2024-11-11 | 其他加工木材 | CV SINAR SAMUDERA EMAS | 印度尼西亚 | $4.7K |
| 2024-10-09 | 其他加工木材 | CV SINAR SAMUDERA EMAS | 印度尼西亚 | $4.6K |
| 2024-09-19 | 其他加工木材 | CV SINAR SAMUDERA EMAS | 印度尼西亚 | $5.2K |
| 2024-08-28 | 6mm以上木材 | CV SINAR SAMUDERA EMAS | 印度尼西亚 | $4.5K |
| 2024-08-21 | 其他加工木材 | CV SINAR SAMUDERA EMAS | 印度尼西亚 | $3.8K |
| 2024-08-20 | 其他加工木材 | CV SINAR SAMUDERA EMAS | 印度尼西亚 | $5.6K |