AN PHU LOGISTICS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 酿造废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHO VậN AN PHú
- 邮箱11
6
进口笔数
0
出口笔数
$8.97M
进口金额
$0
出口金额
2023-04-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3502425770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF512BGY |
| 成立日期 | 2020-06-02 |
| 联系地址 | Số 09 Nguyễn Chí Thanh, khu phố Quảng Phú, Phường Phú Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHO VẬN AN PHÚ |
| 企业英文名称 | AN PHU LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 30 Huỳnh Thúc Kháng, Tổ 2, Khu phố Tân Hạnh, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84906878461 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
| 100590 | 其他玉米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 1 | $8.57M |
| 美国 | 5 | $404.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POSCO INTERNATIONAL CORP ORATION | 阿根廷 | 1 | $8.57M | 其他玉米、锂化合物 |
| VIET AGRO PTE LTD | 新加坡 | 5 | $404.6K | 带壳腰果、酿造废料 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-24 | 其他玉米 | POSCO INTERNATIONAL CORP ORATION | 阿根廷 | $8.57M |
| 2023-03-28 | 酿造废料 | VIET AGRO PTE LTD | 美国 | $48.2K |
| 2023-03-15 | 酿造废料 | VIET AGRO PTE LTD | 美国 | $67.5K |
| 2023-02-23 | 酿造废料 | VIET AGRO PTE LTD | 美国 | $86.6K |
| 2023-02-15 | 酿造废料 | VIET AGRO PTE LTD | 美国 | $96.3K |
| 2023-01-17 | 酿造废料 | VIET AGRO PTE LTD | 美国 | $106.0K |