Fukuda Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FUKUDA VIệT NAM
38
进口笔数
7
出口笔数
$301.6K
进口金额
$17.1K
出口金额
2026-02-03
最近进口
2026-04-12
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314099335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5XNG9U |
| 成立日期 | 2016-11-07 |
| 联系地址 | 22A Đường số 29, Khu phố 2, Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FUKUDA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FUKUDA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22A Đường số 29, Khu phố 2, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018NĐ-CP ) (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đếm mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật có liên quan 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842837710873 |
| 传真 | 02837710990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 37 | $301.6K |
| 中国台湾 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $17.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LI AN INDUSTRY MEASUREMENT CORP | 中国台湾 | 29 | $219.6K | 液体气体测量仪、阀门龙头 |
| Li An Industry Measurement Corp | 日本 | 8 | $82.0K | 液体气体测量仪、铝合金管 |
| Keiko Iwasaki | 日本 | 1 | $63 | 压力测量仪、980400 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.1K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Aido Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Solen Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 带接头绝缘电线、铜绕组线 |
| Kyokuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $522 | 电器装置零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 非CRT显示器 | LI AN INDUSTRY MEASUREMENT CORP | 中国台湾 | $30 |
| 2026-01-12 | 液体气体测量仪 | LI AN INDUSTRY MEASUREMENT CORP | 日本 | $6.2K |
| 2025-12-26 | 铝合金管 | LI AN INDUSTRY MEASUREMENT CORP | 日本 | $500 |
| 2025-12-26 | 液体气体测量仪 | LI AN INDUSTRY MEASUREMENT CORP | 日本 | $5.2K |
| 2025-12-04 | 8471机器零件 | LI AN INDUSTRY MEASUREMENT CORP | 日本 | $785 |
| 2025-12-04 | 铝合金管 | LI AN INDUSTRY MEASUREMENT CORP | 日本 | $565 |
| 2025-09-09 | 电力控制板 | LI AN INDUSTRY MEASUREMENT CORP | 日本 | $1.1K |
| 2025-09-09 | 电力控制板 | LI AN INDUSTRY MEASUREMENT CORP | 日本 | $1.1K |
| 2025-09-09 | 液体气体测量仪 | LI AN INDUSTRY MEASUREMENT CORP | 日本 | $5.7K |
| 2025-09-09 | 液体气体测量仪 | LI AN INDUSTRY MEASUREMENT CORP | 日本 | $8.7K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 压力测量仪 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-12 | 其他测量仪器 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-11-13 | 电力控制板 | SOLEN ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-09-17 | 液体气体测量仪 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2025-06-25 | 非CRT显示器 | AIDO INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-07-09 | 阀门龙头 | AIDO INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $495 |
| 2023-05-23 | 阀门龙头 | Kyokuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $522 |
| 2023-03-08 | 非CRT显示器 | AIDO INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |