Hoang Bach Wood Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他粗加工木材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Gỗ Hoàng Bách

34
进口笔数
0
出口笔数
$4.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $558.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $558.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $75.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $259.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $69.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $203.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $378.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $252.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $390.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $317.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $239.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $92.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $359.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $366.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $96.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $558.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $75.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $259.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $69.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $203.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $378.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $252.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $390.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $317.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $239.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $92.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $359.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $366.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $96.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106975197
企查查编码QVN8E100WK
成立日期2015-09-04
联系地址Đường 72, tổ dân phố Trung Bình, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GỖ HOÀNG BÁCH
企业英文名称HOANG BACH WOOD LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 301, Đường 72, Tổ dân phố Trung Bình, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác
电话+842433653269
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材
4407996mm以上木材
4407276毫米以上沙比利木

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中非17$2.62M
刚果(布)7$915.3K
喀麦隆5$405.0K
加蓬5$160.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hardwood Partners ApS中非11$2.06M其他粗加工木材、6mm以上木材
88f20454cc9daec606a048e568ef22463$571.8K
Tech Wood International Ltd.喀麦隆7$563.7K其他粗加工木材、其他热带原木
Hong Kong Senheda Trade Ltd.4$416.7K6mm以上木材、其他粗加工木材
Bsheng International (Hong Kong) Co., Ltd.赞比亚4$134.2K6mm以上木材、其他乙烯聚合物
World Wide Import Export刚果(金)1$107.3K其他粗加工木材、6mm以上木材
OLEAN Singapore Pte. Ltd.新加坡1$90.0K聚氨酯、其他粗加工木材
HONG KONG GREAT LUCK TRADE CO LTD中国香港1$73.5K其他热带原木、6毫米以上沙比利木
KGA Commercial Brokers LLC刚果(金)1$58.5K其他粗加工木材
MRGLOBLE Co., Ltd.加蓬1$26.0K6mm以上木材

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10其他粗加工木材HONG KONG SENHEDA TRADE LTD中非$96.2K
2026-01-23其他粗加工木材XINXING WANG刚果(布)$183.8K
2026-01-23其他粗加工木材XINXING WANG刚果(布)$182.7K
2025-11-28其他粗加工木材XINXING WANG刚果(布)$205.3K
2025-11-13其他粗加工木材HONG KONG SENHEDA TRADE LTD中非$154.6K
2025-09-08其他粗加工木材HARDWOOD PARTNERS APS中非$92.4K
2025-08-25其他粗加工木材HONG KONG GREAT LUCK TRADE CO LTD中非$73.5K
2025-08-25其他粗加工木材HONG KONG SENHEDA TRADE LTD中非$78.2K
2025-08-126mm以上木材HONG KONG SENHEDA TRADE LTD刚果(布)$9.7K
2025-08-126mm以上木材HONG KONG SENHEDA TRADE LTD刚果(布)$77.9K

相关企业 · 同类产品

Hoang Bach Wood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →