Hoang Bach Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gỗ Hoàng Bách
34
进口笔数
0
出口笔数
$4.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106975197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8E100WK |
| 成立日期 | 2015-09-04 |
| 联系地址 | Đường 72, tổ dân phố Trung Bình, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ HOÀNG BÁCH |
| 企业英文名称 | HOANG BACH WOOD LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 301, Đường 72, Tổ dân phố Trung Bình, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 电话 | +842433653269 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440727 | 6毫米以上沙比利木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中非 | 17 | $2.62M |
| 刚果(布) | 7 | $915.3K |
| 喀麦隆 | 5 | $405.0K |
| 加蓬 | 5 | $160.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hardwood Partners ApS | 中非 | 11 | $2.06M | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| 88f20454cc9daec606a048e568ef2246 | 3 | $571.8K | ||
| Tech Wood International Ltd. | 喀麦隆 | 7 | $563.7K | 其他粗加工木材、其他热带原木 |
| Hong Kong Senheda Trade Ltd. | 4 | $416.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 | |
| Bsheng International (Hong Kong) Co., Ltd. | 赞比亚 | 4 | $134.2K | 6mm以上木材、其他乙烯聚合物 |
| World Wide Import Export | 刚果(金) | 1 | $107.3K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| OLEAN Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $90.0K | 聚氨酯、其他粗加工木材 |
| HONG KONG GREAT LUCK TRADE CO LTD | 中国香港 | 1 | $73.5K | 其他热带原木、6毫米以上沙比利木 |
| KGA Commercial Brokers LLC | 刚果(金) | 1 | $58.5K | 其他粗加工木材 |
| MRGLOBLE Co., Ltd. | 加蓬 | 1 | $26.0K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 其他粗加工木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 中非 | $96.2K |
| 2026-01-23 | 其他粗加工木材 | XINXING WANG | 刚果(布) | $183.8K |
| 2026-01-23 | 其他粗加工木材 | XINXING WANG | 刚果(布) | $182.7K |
| 2025-11-28 | 其他粗加工木材 | XINXING WANG | 刚果(布) | $205.3K |
| 2025-11-13 | 其他粗加工木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 中非 | $154.6K |
| 2025-09-08 | 其他粗加工木材 | HARDWOOD PARTNERS APS | 中非 | $92.4K |
| 2025-08-25 | 其他粗加工木材 | HONG KONG GREAT LUCK TRADE CO LTD | 中非 | $73.5K |
| 2025-08-25 | 其他粗加工木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 中非 | $78.2K |
| 2025-08-12 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 刚果(布) | $9.7K |
| 2025-08-12 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 刚果(布) | $77.9K |