GL Commerce Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,452 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GL COMMERCE
3
进口笔数
1,452
出口笔数
$31.0K
进口金额
$597.60M
出口金额
2025-08-20
最近进口
2026-04-30
最近出口
2
供应商数
60
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500634897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKD0H1WU |
| 成立日期 | 2019-09-09 |
| 联系地址 | Thôn Thiện Kế, Xã Thiện Kế, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GL COMMERCE |
| 企业英文名称 | GL COMMERCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thiện Kế, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842113555688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 391732 | 塑料管 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $15.4K |
| 越南 | 1 | $15.4K |
| 韩国 | 1 | $230 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,451 | $597.60M |
| 日本 | 4 | $2.3K |
| 泰国 | 1 | $246 |
| 韩国 | 2 | $148 |
| 德国 | 1 | $143 |
| 中国 | 2 | $141 |
| 中国台湾 | 1 | $14 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $30.8K | 37.5瓦以下电机、电加热装置 |
| LS Electric Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $230 | 自动断路器、高压继电器 |
下游采购商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 198 | $582.39M | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 325 | $8.68M | 其他塑料制品、印刷电路 |
| JH Vina Co., Ltd. | 越南 | 133 | $3.05M | 电动机及零件、其他测量仪器 |
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 67 | $393.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | 78 | $319.4K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 54 | $285.0K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| DST Vina 2 Co., Ltd. | 越南 | 107 | $268.6K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 55 | $232.8K | PET塑料片材、其他塑料包装制品 |
| Jinyoung HNS Vina Co., Ltd. | 越南 | 109 | $166.7K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Sekonix Vina Co., Ltd. | 越南 | 92 | $153.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 非医用橡胶手套 | JAHWA VINA CO LTD | 马来西亚 | $15.4K |
| 2025-08-11 | 非医用橡胶手套 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $15.4K |
| 2023-07-18 | 电力控制板 | LS ELECTRIC CO LTD | 韩国 | $31 |
| 2023-07-18 | 非发光二极管 | LS ELECTRIC CO LTD | 韩国 | $13 |
| 2023-07-18 | 电力控制板 | LS ELECTRIC CO LTD | 韩国 | $96 |
| 2023-07-18 | 大功率晶体管 | LS ELECTRIC CO LTD | 韩国 | $90 |
出口(共 1,452)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 非轻质石油 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $187 |
| 2026-04-30 | 其他金属锁 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $121 |
| 2026-04-30 | 非轻质石油 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $187 |
| 2026-04-30 | 其他金属锁 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $121 |
| 2026-04-29 | 非钢铁软管 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-29 | 塑料管 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-29 | 其他塑料制品 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-29 | 其他橡胶带 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-29 | 其他橡胶带 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-29 | 其他泡沫塑料 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $207 |