HUNG AN TEA JONT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Chè Hùng An
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$51.6K
出口金额
—
最近进口
2024-10-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5100109627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4QAXXM0 |
| 成立日期 | 2005-07-01 |
| 联系地址 | Km 218, quốc lộ 2 tuyến Tuyên Quang - Hà Giang, Xã Hùng An, Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÈ HÙNG AN |
| 企业英文名称 | HUNG AN TEA JONT - STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân An, Xã Hùng An, Tuyên Quang |
| 经营范围 | 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0220 - Khai thác gỗ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 091452395 |
| 邮箱 | Chehungan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 64亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $26.0K |
| 西班牙 | 1 | $25.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AZACONSA S L | 越南 | 1 | $26.0K | 3公斤以上绿茶 |
| AZACONSA S L | 西班牙 | 1 | $25.6K | 咖啡提取物、3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 3公斤以上绿茶 | AZACONSA S L | 越南 | $457 |
| 2024-10-31 | 3公斤以上绿茶 | AZACONSA S L | 越南 | $25.5K |
| 2023-11-13 | 3公斤以上绿茶 | AZACONSA S L | 西班牙 | $2.5K |
| 2023-11-13 | 3公斤以上绿茶 | AZACONSA S L | 西班牙 | $23.1K |