Sawoo Tech Eng Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAWOO TECH ENG
0
进口笔数
80
出口笔数
$0
进口金额
$128.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318131124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3GRD0M1 |
| 成立日期 | 2023-10-27 |
| 联系地址 | Số 63A, Đường số 32, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAWOO TECH ENG |
| 企业英文名称 | SAWOO TECH ENG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7/25C Đường 182, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của liên hợp quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn các hàng hóa không được phân phối bán buôn theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02862841359 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848020 | 模具底座 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 846694 | 机床零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 80 | $128.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 38 | $83.2K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 12 | $22.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Gigalane Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $9.0K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 10 | $7.2K | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.2K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.2K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $612 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $80 |