Frontier Consulting Vietnam Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH FRONTIER CONSULTING VIệT NAM TạI TP. Hồ CHí MINH
13
进口笔数
12
出口笔数
$13.0K
进口金额
$99.5K
出口金额
2023-11-02
最近进口
2026-07-06
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106105098-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKAUJ2XV |
| 成立日期 | 2016-09-15 |
| 联系地址 | Phòng 203, Tầng 02, Tòa nhà Giầy Việt Plaza, Số 180-182 Lý Chính Thắng, Phường 09, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH FRONTIER CONSULTING VIỆT NAM TẠI TP. HỒ CHÍ MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Phòng 203, Tầng 02, Tòa nhà Giầy Việt Plaza, Số 180-182 Lý C, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842835268025 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 570310 | 簇绒羊毛地毯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 841821 | 家用冰箱 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $5.5K |
| 越南 | 8 | $3.5K |
| 日本 | 4 | $3.3K |
| 中国台湾 | 1 | $699 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $99.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Safie Inc. | 日本 | 3 | $5.3K | 其他电视摄像机、其他塑料制品 |
| Fukuvi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $3.5K | 其他硬塑料管、其他塑料建材 |
| Carpetroom Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.1K | 簇绒羊毛地毯 |
| Vansoft | 日本 | 1 | $2.1K | 电视/数码相机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 5 | $46.6K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Matsuya R&D (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $39.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.0K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-02 | 簇绒羊毛地毯 | Carpetroom Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2023-11-02 | 簇绒羊毛地毯 | Carpetroom Co., Ltd. | 日本 | $285 |
| 2023-11-02 | 簇绒羊毛地毯 | Carpetroom Co., Ltd. | 日本 | $285 |
| 2023-11-02 | 簇绒羊毛地毯 | Carpetroom Co., Ltd. | 日本 | $285 |
| 2023-09-14 | 广播发射设备 | Safie Inc. | 中国 | $2.2K |
| 2023-09-14 | 带接头绝缘电线 | Safie Inc. | 中国 | $82 |
| 2023-09-14 | 其他硫化橡胶制品 | Safie Inc. | 中国 | $71 |
| 2023-09-14 | 麦克风及支架 | Safie Inc. | 日本 | $235 |
| 2023-09-14 | 其他塑料制品 | Safie Inc. | 中国 | $39 |
| 2023-09-14 | 非乙烯塑料袋 | Safie Inc. | 中国 | $25 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-06 | 其他制冷设备 | LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $152 |
| 2026-07-06 | 彩色电视接收机 | LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $663 |
| 2026-07-06 | 家用冰箱 | LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $916 |
| 2026-07-06 | 其他座椅 | LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-06 | 其他玻璃制品 | LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $331 |
| 2026-07-06 | 藤柳家具 | LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $464 |
| 2026-07-06 | 木制厨房家具 | LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-07-01 | 藤柳家具 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $464 |
| 2026-07-01 | 其他玻璃制品 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $331 |
| 2026-07-01 | 彩色电视接收机 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $663 |