Hai Tong Electrical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐIệN HAI TùNG
36
进口笔数
0
出口笔数
$530.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603246305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN1PBSU7 |
| 成立日期 | 2015-01-13 |
| 联系地址 | Số 98, tổ 1B, KP 12, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN HAI TÙNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 98, khu phố An Bình, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84966234744 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820190 | 其他农用手工具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 910700 | 定时开关 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $530.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO., LTD. | 中国 | 19 | $334.9K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| Full Vigor Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 8 | $110.8K | 其他塑料制品、其他木工机床 |
| Zhejiang Hangyang Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $48.9K | 计量液体泵、泵零件 |
| HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.8K | 非玻塑灯具零件、非LED电灯装置 |
| HT Container Line Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 未装壳扬声器、音频放大器 |
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
| V-TRANS TRADE LIMITED | 中国香港 | 1 | $7.7K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 贱金属装饰品 | YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO., LTD. | 中国 | $41 |
| 2026-07-27 | 贱金属装饰品 | YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO., LTD. | 中国 | $61 |
| 2026-07-27 | 其他农用手工具 | YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO., LTD. | 中国 | $96 |
| 2026-07-27 | 塑料棒材及型材 | YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO., LTD. | 中国 | $17 |
| 2026-07-27 | 其他农用手工具 | YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO., LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-27 | 其他农用手工具 | YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO., LTD. | 中国 | $240 |
| 2026-07-27 | 其他农用手工具 | YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO., LTD. | 中国 | $48 |
| 2026-07-27 | 贱金属装饰品 | YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO., LTD. | 中国 | $78 |
| 2026-07-27 | 贱金属装饰品 | YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO., LTD. | 中国 | $131 |
| 2026-07-27 | 贱金属装饰品 | YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO., LTD. | 中国 | $9 |