SEG Technologies Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 铜绕组线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT CôNG NGHệ SEG

0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$115.2K
出口金额
—
最近进口
2025-10-20
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $85.8K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $458 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $227 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $578 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $922 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $778 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $458 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $227 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $578 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $922 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $778 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0312415458
企查查编码QVNCUN8354
成立日期2013-08-13
联系地址Tầng 1, 67-69 Xa Lộ Hà Nội, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG SEG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 1, 67-69 Võ Nguyên Giáp, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话02862587667
传真02862587668
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
854411铜绕组线
854449绝缘电线
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
391721乙烯聚合物硬管
730690其他钢铁管材
830710钢铁软管
841510窗式/壁挂空调
850422650kVA-10,000kVA液浸变压器
853720高压控制板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南18$115.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南2$85.8K其他电路开关装置、其他钢铁制品
SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南13$19.2K其他饱和聚酯、其他钢铁制品
UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$9.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南1$1.2K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-20650kVA-10,000kVA液浸变压器NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$29.3K
2025-10-20高压控制板NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$13.6K
2025-10-17650kVA-10,000kVA液浸变压器NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$29.3K
2025-10-17高压控制板NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$13.6K
2025-03-05其他电动家用器具UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$2.7K
2025-03-05其他电动家用器具CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM越南$2.7K
2024-12-17其他塑料制品SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$41
2024-12-17其他塑料制品SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$737
2024-10-24辐射检测仪器SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$189
2024-10-24万用表SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南$365

相关企业 · 同类产品

SEG Technologies Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →