SEG Technologies Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 铜绕组线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT CôNG NGHệ SEG
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$115.2K
出口金额
—
最近进口
2025-10-20
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312415458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCUN8354 |
| 成立日期 | 2013-08-13 |
| 联系地址 | Tầng 1, 67-69 Xa Lộ Hà Nội, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG SEG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, 67-69 Võ Nguyên Giáp, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02862587667 |
| 传真 | 02862587668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 850422 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 |
| 853720 | 高压控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $115.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $85.8K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $19.2K | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $29.3K |
| 2025-10-20 | 高压控制板 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $13.6K |
| 2025-10-17 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $29.3K |
| 2025-10-17 | 高压控制板 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $13.6K |
| 2025-03-05 | 其他电动家用器具 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2025-03-05 | 其他电动家用器具 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $2.7K |
| 2024-12-17 | 其他塑料制品 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $41 |
| 2024-12-17 | 其他塑料制品 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $737 |
| 2024-10-24 | 辐射检测仪器 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $189 |
| 2024-10-24 | 万用表 | SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $365 |