TAN PHUC HUNG CONSTRUCTION TRADING SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Trang Trí Nội Thất Tân Phúc Hưng
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$96.1K
出口金额
—
最近进口
2026-01-17
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305179979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN3DRP1U |
| 成立日期 | 2007-09-07 |
| 联系地址 | 62 Đường 46, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRANG TRÍ NỘI THẤT TÂN PHÚC HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62 Đường 46, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 电话 | +842837431965 |
| 邮箱 | nguyenthihongnhung571@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391732 | 塑料管 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $96.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $43.1K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | 2 | $43.1K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | 11 | $9.9K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-17 | 其他钢铁管件 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-01-17 | 其他钢铁管件 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-01-17 | 镀锌钢板 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $556 |
| 2026-01-17 | 其他钢铁管材 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $169 |
| 2026-01-17 | 非不锈钢管件 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-01-17 | 其他钢铁管件 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-01-17 | 其他风扇 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $146 |
| 2025-12-29 | 非不锈钢管件 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $115 |
| 2025-12-29 | 其他钢铁管件 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $75 |
| 2025-12-29 | 其他钢铁管材 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $168 |