5Star Pool Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 热泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Hồ BơI 5 SAO VIệT NAM
25
进口笔数
0
出口笔数
$508.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315286708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2D5F7HG |
| 成立日期 | 2018-09-24 |
| 联系地址 | số 79B đường Song Hành, khu phố 3, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỒ BƠI 5 SAO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | 5STAR POOL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 79B đường Song Hành, khu phố 3, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 903642936 |
| 邮箱 | 5starpoolvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841861 | 热泵 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 15 | $323.7K |
| 以色列 | 5 | $145.8K |
| 中国 | 5 | $38.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mondial Piscine | 法国 | 14 | $323.5K | 热泵、其他塑料建材 |
| HaoGenPlast Ltd. | 以色列 | 5 | $145.8K | PVC塑料板材、非泡沫塑料片 |
| Eaglevim Group Ltd. | 英国 | 1 | $16.6K | 硬质PVC管、塑料管件 |
| EAGLEVIM GROUP LTD | 中国 | 2 | $15.5K | 其他硫酸钠、其他三嗪化合物 |
| Bonny Industry & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 其他离心泵、其他塑料制品 |
| Oudelong Clean Technology (Suzhou) | 中国 | 1 | $1.9K | 铝制结构体、非木预制建筑 |
| Mondail Piscine | 法国 | 1 | $134 | 其他电气开关、其他计时装置 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | LED照明装置 | MONDIAL PISCINE | 法国 | $393 |
| 2026-03-04 | 其他泵和提升机 | MONDIAL PISCINE | 法国 | $732 |
| 2026-03-04 | 电力控制板 | MONDIAL PISCINE | 法国 | $263 |
| 2026-03-04 | 垫片套装 | MONDIAL PISCINE | 法国 | $59 |
| 2026-03-04 | 电力控制板 | MONDIAL PISCINE | 法国 | $94 |
| 2025-12-16 | 其他塑料制品 | MONDIAL PISCINE | 法国 | $209 |
| 2025-12-16 | 其他泵和提升机 | MONDIAL PISCINE | 法国 | $7.5K |
| 2025-12-16 | 其他电气开关 | MONDIAL PISCINE | 法国 | $174 |
| 2025-12-16 | 其他电气开关 | MONDIAL PISCINE | 法国 | $116 |
| 2025-12-16 | 其他塑料建材 | MONDIAL PISCINE | 法国 | $26.5K |